Food Tomorrow Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FOOD TOMORROW VIệT NAM
65
进口笔数
65
出口笔数
$15.29M
进口金额
$9.86M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603891305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BC51MG |
| 成立日期 | 2022-11-02 |
| 联系地址 | Đường N4, Khu công nghiệp Vinatex - Tân Tạo (Khu công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch), Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOOD TOMORROW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOOD TOMORROW VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Vinatex - Tân Tạo (Khu công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0835775710 |
| 邮箱 | kim@ftvn.ltd |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120740 | 芝麻籽 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 120740 | 芝麻籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 13 | $4.45M |
| 巴基斯坦 | 14 | $3.92M |
| 印度 | 10 | $2.50M |
| 越南 | 18 | $2.04M |
| 巴西 | 4 | $1.72M |
| 巴拉圭 | 1 | $354.1K |
| 韩国 | 6 | $309.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $7.33M |
| 越南 | 16 | $1.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungbo Co., Ltd. | 尼日利亚 | 10 | $3.68M | 芝麻籽 |
| Chungbo Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $2.56M | 芝麻籽、非乙烯塑料袋 |
| Chungbo Co., Ltd. | 巴基斯坦 | 9 | $2.33M | 芝麻籽 |
| Chungbo Co., Ltd. | 印度 | 8 | $1.93M | 芝麻籽 |
| Food Tomorrow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.88M | 坚果及种子、芝麻籽 |
| Balaji Commodities | 巴基斯坦 | 2 | $669.8K | 芝麻籽、鲜洋葱青葱 |
| K.K. Commodities | 巴基斯坦 | 2 | $547.9K | 其他玉米、芝麻籽 |
| Chungbo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $476.6K | 芝麻籽 |
| Commodities Trade Link | 巴基斯坦 | 1 | $373.4K | 芝麻籽、其他玉米 |
| Chungbo Co., Ltd. | 巴拉圭 | 1 | $354.1K | 芝麻籽 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chungbo Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $7.33M | 坚果及种子、芝麻籽 |
| Food Tomorrow Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.88M | 芝麻籽、坚果及种子 |
| CHUNGBO CO,. LTD | 6 | $652.2K | 坚果及种子、芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO LTD | 越南 | $38.7K |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO LTD | 越南 | $38.7K |
| 2026-04-24 | 芝麻籽 | CHUNGBO CO LTD | 巴西 | $358.3K |
| 2026-04-24 | 芝麻籽 | CHUNGBO CO LTD | 巴西 | $358.3K |
| 2026-04-24 | 芝麻籽 | CHUNGBO CO LTD | 巴西 | $358.3K |
| 2026-04-24 | 芝麻籽 | CHUNGBO CO LTD | 巴西 | $358.3K |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | CHUNGBO CO LTD | 韩国 | $59.0K |
| 2026-04-23 | 非乙烯塑料袋 | CHUNGBO CO LTD | 韩国 | $59.0K |
| 2026-04-07 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO LTD | 越南 | $38.7K |
| 2026-04-07 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO LTD | 越南 | $38.7K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO,. LTD | — | $63.8K |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO,. LTD | — | $63.8K |
| 2026-04-14 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO,. LTD | — | $56.6K |
| 2026-04-07 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO,. LTD | — | $70.9K |
| 2026-04-03 | 芝麻籽 | CHUNGBO CO,. LTD | — | $358.3K |
| 2026-04-03 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO,. LTD | — | $38.7K |
| 2025-11-17 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO LTD | 韩国 | $409.5K |
| 2025-10-17 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO LTD | 韩国 | $288.6K |
| 2025-07-31 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO LTD | 韩国 | $190.5K |
| 2025-07-30 | 坚果及种子 | CHUNGBO CO LTD | 韩国 | $201.7K |