Food Tomorrow Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FOOD TOMORROW VIệT NAM

65
进口笔数
65
出口笔数
$15.29M
进口金额
$9.86M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $750.5K · 5 笔出口 $346.5K · 4 笔2023-10进口 $1.14M · 5 笔出口 $405.3K · 3 笔2023-11进口 $700.3K · 3 笔出口 $572.9K · 3 笔2023-12进口 $157.9K · 1 笔出口 $157.9K · 1 笔2024-01进口 $309.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $453.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.2K · 1 笔2024-04进口 $1.21M · 3 笔出口 $194.2K · 2 笔2024-05进口 $94.9K · 1 笔出口 $569.6K · 4 笔2024-06进口 $321.0K · 1 笔出口 $194.2K · 1 笔2024-07进口 $378.4K · 3 笔出口 $501.6K · 3 笔2024-08进口 $637.5K · 2 笔出口 $350.7K · 2 笔2024-09进口 $734.1K · 3 笔出口 $505.5K · 3 笔2024-10进口 $475.9K · 2 笔出口 $342.0K · 2 笔2024-11进口 $231.8K · 1 笔出口 $422.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $476.6K · 2 笔出口 $432.4K · 2 笔2025-03进口 $394.1K · 2 笔出口 $474.8K · 4 笔2025-04进口 $627.8K · 2 笔出口 $510.4K · 4 笔2025-05进口 $491.0K · 2 笔出口 $258.8K · 2 笔2025-06进口 $512.8K · 1 笔出口 $560.3K · 3 笔2025-07进口 $55.0K · 1 笔出口 $593.9K · 3 笔2025-08进口 $587.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $452.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 1 笔2025-11进口 $382.7K · 2 笔出口 $409.5K · 1 笔2025-12进口 $376.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $661.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.71M · 4 笔出口 $652.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $750.5K · 5 笔出口 $346.5K · 4 笔2023-10进口 $1.14M · 5 笔出口 $405.3K · 3 笔2023-11进口 $700.3K · 3 笔出口 $572.9K · 3 笔2023-12进口 $157.9K · 1 笔出口 $157.9K · 1 笔2024-01进口 $309.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $453.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $237.2K · 1 笔2024-04进口 $1.21M · 3 笔出口 $194.2K · 2 笔2024-05进口 $94.9K · 1 笔出口 $569.6K · 4 笔2024-06进口 $321.0K · 1 笔出口 $194.2K · 1 笔2024-07进口 $378.4K · 3 笔出口 $501.6K · 3 笔2024-08进口 $637.5K · 2 笔出口 $350.7K · 2 笔2024-09进口 $734.1K · 3 笔出口 $505.5K · 3 笔2024-10进口 $475.9K · 2 笔出口 $342.0K · 2 笔2024-11进口 $231.8K · 1 笔出口 $422.7K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $476.6K · 2 笔出口 $432.4K · 2 笔2025-03进口 $394.1K · 2 笔出口 $474.8K · 4 笔2025-04进口 $627.8K · 2 笔出口 $510.4K · 4 笔2025-05进口 $491.0K · 2 笔出口 $258.8K · 2 笔2025-06进口 $512.8K · 1 笔出口 $560.3K · 3 笔2025-07进口 $55.0K · 1 笔出口 $593.9K · 3 笔2025-08进口 $587.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $452.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $288.6K · 1 笔2025-11进口 $382.7K · 2 笔出口 $409.5K · 1 笔2025-12进口 $376.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $661.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.71M · 4 笔出口 $652.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号3603891305
企查查编码QVN1BC51MG
成立日期2022-11-02
联系地址Đường N4, Khu công nghiệp Vinatex - Tân Tạo (Khu công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch), Xã Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FOOD TOMORROW VIỆT NAM
企业英文名称FOOD TOMORROW VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Vinatex - Tân Tạo (Khu công nghiệp Dệt May Nhơn Trạch)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
电话0835775710
邮箱kim@ftvn.ltd
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120740芝麻籽
200819坚果及种子
392329非乙烯塑料袋
842832斗式升降输送机
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
120740芝麻籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
尼日利亚13$4.45M
巴基斯坦14$3.92M
印度10$2.50M
越南18$2.04M
巴西4$1.72M
巴拉圭1$354.1K
韩国6$309.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国43$7.33M
越南16$1.88M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chungbo Co., Ltd.尼日利亚10$3.68M芝麻籽
Chungbo Co., Ltd.韩国12$2.56M芝麻籽、非乙烯塑料袋
Chungbo Co., Ltd.巴基斯坦9$2.33M芝麻籽
Chungbo Co., Ltd.印度8$1.93M芝麻籽
Food Tomorrow Vietnam Co., Ltd.越南16$1.88M坚果及种子、芝麻籽
Balaji Commodities巴基斯坦2$669.8K芝麻籽、鲜洋葱青葱
K.K. Commodities巴基斯坦2$547.9K其他玉米、芝麻籽
Chungbo Co., Ltd.韩国2$476.6K芝麻籽
Commodities Trade Link巴基斯坦1$373.4K芝麻籽、其他玉米
Chungbo Co., Ltd.巴拉圭1$354.1K芝麻籽

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chungbo Co., Ltd.韩国43$7.33M坚果及种子、芝麻籽
Food Tomorrow Vietnam Co., Ltd.越南16$1.88M芝麻籽、坚果及种子
CHUNGBO CO,. LTD6$652.2K坚果及种子、芝麻籽

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24坚果及种子CHUNGBO CO LTD越南$38.7K
2026-04-24坚果及种子CHUNGBO CO LTD越南$38.7K
2026-04-24芝麻籽CHUNGBO CO LTD巴西$358.3K
2026-04-24芝麻籽CHUNGBO CO LTD巴西$358.3K
2026-04-24芝麻籽CHUNGBO CO LTD巴西$358.3K
2026-04-24芝麻籽CHUNGBO CO LTD巴西$358.3K
2026-04-23非乙烯塑料袋CHUNGBO CO LTD韩国$59.0K
2026-04-23非乙烯塑料袋CHUNGBO CO LTD韩国$59.0K
2026-04-07坚果及种子CHUNGBO CO LTD越南$38.7K
2026-04-07坚果及种子CHUNGBO CO LTD越南$38.7K

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28坚果及种子CHUNGBO CO,. LTD$63.8K
2026-04-24坚果及种子CHUNGBO CO,. LTD$63.8K
2026-04-14坚果及种子CHUNGBO CO,. LTD$56.6K
2026-04-07坚果及种子CHUNGBO CO,. LTD$70.9K
2026-04-03芝麻籽CHUNGBO CO,. LTD$358.3K
2026-04-03坚果及种子CHUNGBO CO,. LTD$38.7K
2025-11-17坚果及种子CHUNGBO CO LTD韩国$409.5K
2025-10-17坚果及种子CHUNGBO CO LTD韩国$288.6K
2025-07-31坚果及种子CHUNGBO CO LTD韩国$190.5K
2025-07-30坚果及种子CHUNGBO CO LTD韩国$201.7K

相关企业 · 同类产品

Food Tomorrow Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →