Gia Minh Camera Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CAMERA GIA MINH
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$55.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201901389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRT2X0T |
| 成立日期 | 2018-09-11 |
| 联系地址 | Số 10 Kênh Dương, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CAMERA GIA MINH |
| 企业英文名称 | GIA MINH CAMERA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84914100119 |
| 邮箱 | anninhgiaminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $55.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $19.5K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| EVA Quang Ninh Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.9K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.4K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 2 | $3.2K | 热轧钢条<14mm、镀锌钢板 |
| 30ab61572540a30e5bfb35221aab03a1 | 2 | $1.7K |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 绝缘电线 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $772 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-12-24 | 其他电路开关装置 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-24 | 1000伏以下插头插座 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁结构体 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁结构体 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-12-24 | 硬质PVC管 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $325 |
| 2025-12-24 | 非办公金属家具 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |