Highlands Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâY NGUYêN VIệT NAM
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$465.6K
出口金额
—
最近进口
2023-10-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101290867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03F2Y47 |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Thôn 1B, Xã Đắk La, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂY NGUYÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HIGHLANDS VIETNAM IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1B, Xã Đăk Hà, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất, nhập khẩu - Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84971313029 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 16 | $254.9K |
| 越南 | 17 | $210.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abrar Trading | 孟加拉国 | 15 | $232.5K | 药用植物、皮革鞋靴 |
| Stars Enterprise | 孟加拉国 | 10 | $90.2K | 药用植物 |
| Salam Enterprise | 孟加拉国 | 2 | $63.0K | 药用植物、其他建筑石料 |
| Salam Enterprise | 越南 | 2 | $49.0K | 药用植物 |
| Xiamen Hailu Industry & Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.1K | 药用植物 |
| Asia Trade Link | 孟加拉国 | 1 | $7.9K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Asia Trade Link | 越南 | 1 | $7.9K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 药用植物 | STARS ENTERPRISE | 孟加拉国 | $9.7K |
| 2023-09-19 | 药用植物 | ABRAR TRADING | 孟加拉国 | $17.9K |
| 2023-09-19 | 药用植物 | STARS ENTERPRISE | 越南 | $9.7K |
| 2023-09-14 | 药用植物 | STARS ENTERPRISE | 孟加拉国 | $9.4K |
| 2023-09-13 | 药用植物 | ASIA TRADE LINK | 孟加拉国 | $7.9K |
| 2023-08-22 | 药用植物 | ABRAR TRADING | 越南 | $17.9K |
| 2023-08-15 | 药用植物 | STARS ENTERPRISE | 越南 | $9.4K |
| 2023-08-15 | 药用植物 | ASIA TRADE LINK | 越南 | $7.9K |
| 2023-07-17 | 药用植物 | ABRAR TRADING | 孟加拉国 | $17.9K |
| 2023-07-16 | 药用植物 | STARS ENTERPRISE | 孟加拉国 | $9.4K |