AlphaTrans Ha Noi Transportation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI ALPHATRANS Hà NộI
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$149.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109841258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSPJ5Y0 |
| 成立日期 | 2021-12-02 |
| 联系地址 | Số 37 phố Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ALPHATRANS HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | ALPHATRANS HA NOI TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa Simco, Số 28 Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84919060101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $149.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 37 | $134.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Global Material Handling Ltd. | 越南 | 4 | $14.7K | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-22 | 木托盘 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $230 |