Hotwin Vietnam Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 843 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HOTWIN VIệT NAM
166
进口笔数
843
出口笔数
$2.60M
进口金额
$45.76M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300992912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7NHR7VA |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Thôn Cựu Tự, Xã Ngọc Xá, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HOTWIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOTWIN VIET NAM ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cựu Tự, Phường Đào Viên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84939008007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $2.26M |
| 日本 | 55 | $221.3K |
| 韩国 | 10 | $31.0K |
| 德国 | 29 | $27.8K |
| 越南 | 8 | $22.5K |
| 美国 | 18 | $15.6K |
| 中国台湾 | 8 | $8.6K |
| 罗马尼亚 | 4 | $2.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.2K |
| 马来西亚 | 7 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 840 | $45.72M |
| 中国 | 3 | $40.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Sinictek Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $854.5K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Hotwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 121 | $793.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hotwin Technology Co., Ltd. | 越南 | 65 | $753.9K | 功能机器零件、其他测量仪器 |
| WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 4 | $117.5K | 功能机器零件、绝缘电线 |
| Shenzhen Pengchentong Electronics Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $30.0K | 其他功能机器、皮带输送机 |
| Mik21 Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.2K | 信号发生器、其他测量仪器 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.7K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| Shenzhen Hotwin Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他光学测量仪 |
| Shenzhen Hotwin Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非农用喷雾器具、其他焊接机 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.6K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 74 | $40.25M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 165 | $890.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 50 | $871.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $704.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $89.7K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $77.9K | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $66.6K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $60.4K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $56.2K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 28 | $23.2K | 其他塑料制品、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 166)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-28 | 不锈钢管配件 | WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $40 |
出口(共 843)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $133 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $133 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-27 | 分析仪器 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 非电动提升机 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $557 |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | H & T INTELLIGENT CONTROL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23 |