Hotwin Vietnam Electronic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 990 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HOTWIN VIệT NAM

196
进口笔数
990
出口笔数
$3.21M
进口金额
$46.55M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.23M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-03进口 $380 · 1 笔出口 $85.2K · 13 笔2024-04进口 $13.6K · 2 笔出口 $122.9K · 37 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 24 笔2024-06进口 $18.8K · 4 笔出口 $43.1K · 19 笔2024-07进口 $6.9K · 3 笔出口 $19.4K · 18 笔2024-08进口 $66.9K · 9 笔出口 $119.4K · 25 笔2024-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $121.2K · 26 笔2024-10进口 $10.1K · 3 笔出口 $44.9K · 13 笔2024-11进口 $13.9K · 5 笔出口 $34.7K · 17 笔2024-12进口 $40.4K · 8 笔出口 $91.0K · 20 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $21.7K · 8 笔2025-02进口 $48.9K · 5 笔出口 $77.2K · 14 笔2025-03进口 $97.4K · 11 笔出口 $166.0K · 12 笔2025-04进口 $69.3K · 9 笔出口 $277.8K · 31 笔2025-05进口 $30.9K · 7 笔出口 $107.4K · 15 笔2025-06进口 $130.1K · 11 笔出口 $267.2K · 30 笔2025-07进口 $67.1K · 12 笔出口 $267.0K · 35 笔2025-08进口 $56.4K · 8 笔出口 $215.5K · 36 笔2025-09进口 $29.9K · 5 笔出口 $117.2K · 27 笔2025-10进口 $340.9K · 9 笔出口 $136.9K · 24 笔2025-11进口 $97.7K · 11 笔出口 $471.8K · 41 笔2025-12进口 $189.0K · 9 笔出口 $144.0K · 27 笔2026-01进口 $135.3K · 7 笔出口 $235.3K · 45 笔2026-02进口 $45.7K · 6 笔出口 $218.4K · 26 笔2026-03进口 $928.1K · 8 笔出口 $656.5K · 40 笔2026-04进口 $149.7K · 8 笔出口 $1.23M · 45 笔2026-05进口 $336.0K · 8 笔出口 $450.3K · 54 笔2026-06进口 $117.0K · 10 笔出口 $118.6K · 55 笔2026-07进口 $155.4K · 12 笔出口 $219.7K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 14 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2024-03进口 $380 · 1 笔出口 $85.2K · 13 笔2024-04进口 $13.6K · 2 笔出口 $122.9K · 37 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.2K · 24 笔2024-06进口 $18.8K · 4 笔出口 $43.1K · 19 笔2024-07进口 $6.9K · 3 笔出口 $19.4K · 18 笔2024-08进口 $66.9K · 9 笔出口 $119.4K · 25 笔2024-09进口 $10.1K · 3 笔出口 $121.2K · 26 笔2024-10进口 $10.1K · 3 笔出口 $44.9K · 13 笔2024-11进口 $13.9K · 5 笔出口 $34.7K · 17 笔2024-12进口 $40.4K · 8 笔出口 $91.0K · 20 笔2025-01进口 $3.8K · 2 笔出口 $21.7K · 8 笔2025-02进口 $48.9K · 5 笔出口 $77.2K · 14 笔2025-03进口 $97.4K · 11 笔出口 $166.0K · 12 笔2025-04进口 $69.3K · 9 笔出口 $277.8K · 31 笔2025-05进口 $30.9K · 7 笔出口 $107.4K · 15 笔2025-06进口 $130.1K · 11 笔出口 $267.2K · 30 笔2025-07进口 $67.1K · 12 笔出口 $267.0K · 35 笔2025-08进口 $56.4K · 8 笔出口 $215.5K · 36 笔2025-09进口 $29.9K · 5 笔出口 $117.2K · 27 笔2025-10进口 $340.9K · 9 笔出口 $136.9K · 24 笔2025-11进口 $97.7K · 11 笔出口 $471.8K · 41 笔2025-12进口 $189.0K · 9 笔出口 $144.0K · 27 笔2026-01进口 $135.3K · 7 笔出口 $235.3K · 45 笔2026-02进口 $45.7K · 6 笔出口 $218.4K · 26 笔2026-03进口 $928.1K · 8 笔出口 $656.5K · 40 笔2026-04进口 $149.7K · 8 笔出口 $1.23M · 45 笔2026-05进口 $336.0K · 8 笔出口 $450.3K · 54 笔2026-06进口 $117.0K · 10 笔出口 $118.6K · 55 笔2026-07进口 $155.4K · 12 笔出口 $219.7K · 38 笔

工商档案

企业注册号2300992912
企查查编码QVN7NHR7VA
成立日期2017-08-28
联系地址Thôn Cựu Tự, Xã Ngọc Xá, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HOTWIN VIỆT NAM
企业英文名称HOTWIN VIET NAM ELECTRONIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cựu Tự, Phường Đào Viên, Bắc Ninh
经营范围3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84939008007
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
850440静止变流器
820790可互换工具
902690流量压力检测零件
741980其他铜制品
847989其他功能机器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
820890其他机器刀具
853710电力控制板
847989其他功能机器
820790可互换工具
842199过滤净化器零件
391739其他塑料管材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国186$2.85M
日本65$231.4K
德国32$32.6K
韩国12$32.5K
越南8$22.5K
美国18$15.6K
中国台湾9$8.6K
斯洛伐克2$3.1K
罗马尼亚5$3.0K
印度尼西亚2$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南983$46.50M
中国4$43.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hotwin Technology Co., Ltd.越南170$1.69M其他钢铁制品、功能机器零件
Xiamen Sinictek Intelligent Technology Co., Ltd.中国3$1.06M其他光学测量仪、其他测量仪器
WESTERN UNION TECHNOLOGY CO., LTD中国香港7$208.2K功能机器零件、绝缘电线
YANTAI QIANXIANG TECHNOLOGY CO., LTD中国4$97.5K其他电气设备、其他功能机器
SXRAY RAYSOLUTION (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$57.4K非医用X射线设备、计量计数器
Shenzhen Pengchentong Electronics Co., Ltd.古巴1$30.0K其他功能机器、皮带输送机
Mik21 Co., Ltd.韩国1$27.2K信号发生器、其他测量仪器
Shenzhen Hotwin Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国3$13.2K非农用喷雾器具、其他钎焊机
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南1$12.7K其他电视摄像机、电力控制板
HK PROPATH TECHNOLOGY CO.,LTD中国香港1$5.0K其他升降机械、其他测量仪器

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南80$40.27M其他电子IC、其他塑料制品
EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南249$1.12M其他印刷机零件、瓦楞纸箱
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南54$914.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南51$746.9K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南50$306.3K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南31$184.9K通信设备零件、其他电子IC
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南31$124.2K其他电路开关装置、固定碳电阻
Blueway Vina Co., Ltd.越南46$87.0K20W以下固定电阻器、集成电路零件
Fukang Technology Co., Ltd.越南31$67.2K其他电子IC、其他铝制品
Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam)越南31$24.8K8471机器零件、镀锌钢带

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料管件Hotwin Technology Co., Ltd.中国$7
2026-07-31其他塑料制品Hotwin Technology Co., Ltd.中国$4
2026-07-31带接头绝缘电线Hotwin Technology Co., Ltd.中国$76
2026-07-31其他钢铁制品Hotwin Technology Co., Ltd.中国$755
2026-07-31自粘纸板Hotwin Technology Co., Ltd.中国$7
2026-07-31自粘纸板Hotwin Technology Co., Ltd.中国$88
2026-07-31流量压力检测零件Hotwin Technology Co., Ltd.中国$44
2026-07-31电力控制板Hotwin Technology Co., Ltd.中国$208
2026-07-31气动直线发动机Hotwin Technology Co., Ltd.日本$27
2026-07-31其他钢铁制品Hotwin Technology Co., Ltd.中国$755

出口(共 990)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31气动直线发动机EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$68
2026-07-31气动直线发动机EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$111
2026-07-31气动直线发动机EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$68
2026-07-30其他钢铁制品EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$540
2026-07-29高压继电器EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$27
2026-07-29其他钢铁管件EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$46
2026-07-28工业热交换器Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$1.0K
2026-07-28工业热交换器Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$2.5K
2026-07-27气动直线发动机EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$68
2026-07-2760伏以下继电器EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$27

相关企业 · 同类产品

Hotwin Vietnam Electronic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →