Dinh Vu Port Investment & Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 运输起重机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Cảng Đình Vũ

4
进口笔数
0
出口笔数
$7.26M
进口金额
$0
出口金额
2023-03-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0200511481
企查查编码QVNY5SVGWX
成立日期2003-01-14
联系地址Cảng Đình Vũ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CẢNG ĐÌNH VŨ
企业英文名称DINHVU PORT INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cảng Đình Vũ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842253769992
邮箱hanhchinh@dinhvuport.com.vn
传真+842253769992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842619运输起重机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
欧盟2$6.02M
越南1$966.5K
马来西亚1$276.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kocks Ardelt Kranaubau GmbH德国4$7.26M土方机械零件、运输起重机

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-16运输起重机KOCKS ARDELT KRANBAU GMBH欧盟$4.55M
2023-02-27运输起重机KOCKS ARDELT KRANBAU GMBH越南$966.5K
2023-02-08运输起重机KOCKS ARDELT KRANBAU GMBH欧盟$1.47M
2023-02-03运输起重机KOCKS ARDELT KRANBAU GMBH马来西亚$276.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dinh Vu Port Investment & Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →