KTECH Vietnam Refrigeration Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Điện Lạnh Ktech Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$265.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106125520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BJ9G9P |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | Số 37, ngách 42, ngõ 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH KTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KTECH VIET NAM REFRIGERATION ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, ngách 42, ngõ 13 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84919099859 |
| 邮箱 | codienlanhktech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $264.8K |
| 乌克兰 | 1 | $986 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blauberg Environment System (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $244.2K | 其他风扇、其他塑料制品 |
| Jiangsu Yaodi New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他工业用纺织品、纺织水龙软管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他风扇 | BLAUBERG ENVIRONMENT SYSTEM (SUZHOU) CO.LTD | 中国 | $66.4K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | BLAUBERG ENVIRONMENT SYSTEM (SUZHOU) CO.LTD | 中国 | $66.4K |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | BLAUBERG ENVIRONMENT SYSTEM (SUZHOU) CO.LTD | 中国 | $101 |
| 2026-04-22 | 塑料管 | BLAUBERG ENVIRONMENT SYSTEM (SUZHOU) CO.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 塑料管件 | BLAUBERG ENVIRONMENT SYSTEM (SUZHOU) CO.LTD | 中国 | $354 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | BLAUBERG ENVIRONMENT SYSTEM (SUZHOU) CO.LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | BLAUBERG ENVIRONMENT SYSTEM (SUZHOU) CO.LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 塑料管 | BLAUBERG ENVIRONMENT SYSTEM (SUZHOU) CO.LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 塑料管 | BLAUBERG ENVIRONMENT SYSTEM (SUZHOU) CO.LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-22 | 塑料管 | BLAUBERG ENVIRONMENT SYSTEM (SUZHOU) CO.LTD | 中国 | $1.0K |