TMTECH Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Điện Tử Tmtech
- 邮箱27
- YouTube1
7
进口笔数
127
出口笔数
$13.5K
进口金额
$231.3K
出口金额
2024-07-19
最近进口
2025-04-20
最近出口
6
供应商数
65
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313387267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RU89W0 |
| 成立日期 | 2015-08-07 |
| 联系地址 | Số 28 Đường số 10, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TMTECH |
| 企业英文名称 | TMTECH ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 Đường số 10, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842862837009 |
| 邮箱 | support@tmtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $12.6K |
| 美国 | 1 | $502 |
| 新加坡 | 1 | $148 |
| 新西兰 | 1 | $132 |
| 卡塔尔 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卡塔尔 | 22 | $106.1K |
| 阿联酋 | 45 | $56.0K |
| 澳大利亚 | 11 | $23.9K |
| 印度 | 18 | $21.8K |
| 新加坡 | 6 | $5.8K |
| 阿曼 | 5 | $5.4K |
| 埃及 | 3 | $3.0K |
| 印度尼西亚 | 5 | $2.9K |
| 西班牙 | 1 | $1.6K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFJ (WH) Metech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他电子IC、集成电路放大器 |
| Icape HK Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 印刷电路、其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $502 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $148 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| PXLS Phantom X Lighting System LLC | 阿联酋 | 1 | $132 | LED照明装置 |
| Trading Lab W.L.L. | 卡塔尔 | 1 | $100 | LED照明装置 |
下游采购商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trading Lab W.L.L. | 卡塔尔 | 12 | $60.2K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Enertia | 印度 | 8 | $13.3K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| PXLS Phantom X Lighting Systems | 阿联酋 | 7 | $10.5K | LED照明装置 |
| HIKARI INDO SARANA Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.4K | LED照明装置 |
| Saving Energy Technical Services LLC | 阿联酋 | 4 | $4.3K | LED照明装置 |
| Bombay Electrical Projects & Supplies Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $3.9K | LED照明装置 |
| Extra Ordinary Lighting Equipment Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $2.8K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| HIKARI INDO SARANA | 印度尼西亚 | 4 | $2.3K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Clear Green Facilities Management Llc | 阿联酋 | 3 | $2.2K | LED照明装置 |
| Satsaco Express Transportation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $1.4K | 智能手机、980000 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | LED照明装置 | PXLS PHANTOM X LIGHTING SYSTEM LLC | 新西兰 | $132 |
| 2024-06-26 | LED照明装置 | TRADING LAB WLL | 卡塔尔 | $100 |
| 2024-01-29 | 其他电话机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $149 |
| 2024-01-29 | 其他电话机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $150 |
| 2024-01-29 | 其他电话机 | MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | $203 |
| 2023-06-19 | 印刷电路 | ICAPE HK CO LTD | 中国 | $373 |
| 2023-04-12 | 发光二极管 | JFJ (WH) METECH CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-04-12 | 印刷电路 | ICAPE HK CO LTD | 中国 | $729 |
| 2023-04-12 | 发光二极管 | JFJ (WH) METECH CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-01-09 | 8471机器零件 | AVNET ASIA PTE LTD | 新加坡 | $148 |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-20 | 非玻塑灯具零件 | Bombay Electrical Projects & Supplies (India) Pvt. Ltd. | 印度 | $107 |
| 2025-04-20 | 非玻塑灯具零件 | Bombay Electrical Projects & Supplies (India) Pvt. Ltd. | 印度 | $118 |
| 2024-12-27 | 发光二极管灯具 | BOMBAY ELECTRICAL PROJECTS & SUPPLIES INDIA PVT LTD | 印度 | $1.0K |
| 2024-12-27 | 发光二极管灯具 | BOMBAY ELECTRICAL PROJECTS & SUPPLIES INDIA PVT LTD | 印度 | $18 |
| 2024-12-27 | 发光二极管灯具 | BOMBAY ELECTRICAL PROJECTS & SUPPLIES INDIA PVT LTD | 印度 | $696 |
| 2024-12-27 | 发光二极管灯具 | BOMBAY ELECTRICAL PROJECTS & SUPPLIES INDIA PVT LTD | 印度 | $616 |
| 2024-12-25 | 发光二极管灯具 | AL DHOW GENERAL TRADING & CONTRACTING | 卡塔尔 | $239 |
| 2024-12-25 | 发光二极管灯具 | PXLS PHANTOM X LIGHTING SYSTEMS | 阿联酋 | $178 |
| 2024-12-25 | 发光二极管灯具 | PXLS PHANTOM X LIGHTING SYSTEMS | 阿联酋 | $36 |
| 2024-12-23 | LED照明装置 | LIGHTING MOTIONS LTD | 英国 | $620 |