VIETNAM COOLWORKS CO LTD
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH COOLWORKS VIệT NAM
2
进口笔数
40
出口笔数
$6.8K
进口金额
$97.3K
出口金额
2023-10-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301083483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST7CBWQ |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Phòng 305 tòa nhà Long Giang, Số 15 Hai Bà Trưng, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COOLWORKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM COOLWORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 305 tòa nhà Long Giang, Số 15 Hai Bà Trưng, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84916544008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.9K |
| 韩国 | 1 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $97.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | 2 | $6.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINE MS VINA CO LTD | 越南 | 30 | $48.2K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | 4 | $44.0K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | 6 | $5.1K | 非泡沫塑料片、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 橡塑模具 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2023-10-20 | 注塑机 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-10-20 | 橡塑模具 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2023-10-20 | 橡塑模具 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2023-10-20 | 橡塑模具 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 韩国 | $190 |
| 2023-10-18 | 橡塑模具 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2023-10-18 | 橡塑模具 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2023-10-18 | 橡塑模具 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2023-10-18 | 橡塑模具 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2023-10-18 | 注塑机 | HANMIFLEXIBLE VINA CO LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 粘聚云母片 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 聚丙烯塑料 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 聚丙烯塑料 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $874 |
| 2026-03-27 | 粘聚云母片 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $698 |
| 2026-02-27 | 涂层钢丝制品 | SUNGGOK VINA CO LTD | 越南 | $824 |
| 2026-02-26 | 粘聚云母片 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $129 |