QUOC MINH ELECTRONIC CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Điện Tử Quốc Minh
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$18.5K
出口金额
—
最近进口
2023-03-14
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313185461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V4HU1G |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | 431 Lê văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN TỬ QUỐC MINH |
| 企业英文名称 | QUOC MINH ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 431 Lê văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02839168271 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $18.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $18.5K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 其他塑料制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2023-03-14 | 其他塑料制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-03-14 | 磁铁及零件 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-03-14 | 其他塑料制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-03-14 | 乙烯聚合物塑料 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $101 |
| 2023-03-14 | 其他塑料制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-03-14 | 磁铁及零件 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-03-14 | 瓦楞纸箱 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-03-14 | 其他塑料制品 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2023-03-14 | 瓦楞纸箱 | PREMO VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |