Dieu Linh Hoang Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Diệu Linh Hoàng
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$38.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701959255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QWT31R |
| 成立日期 | 2011-11-08 |
| 联系地址 | Số 13/33 đường Lái Thiêu 16, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DIỆU LINH HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13/33 đường Lái Thiêu 16, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84922204216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $38.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNC Industries Ltd. | 越南 | 15 | $38.4K | 金属加工机刀、可互换车削工具 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 硫化橡胶同步带 | CNC Industries Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-04-24 | 硫化橡胶同步带 | CNC Industries Ltd. | 越南 | $80 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CNC Industries Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CNC Industries Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CNC Industries Ltd. | 越南 | $145 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CNC Industries Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CNC Industries Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CNC Industries Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CNC Industries Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CNC Industries Ltd. | 越南 | $1.6K |