THANH THANG COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Thắng
5
进口笔数
4
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-05-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700263484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA10FGCA |
| 成立日期 | 2008-11-26 |
| 联系地址 | Thôn Trung Hiếu, Xã Thanh Hải, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH THẮNG |
| 企业英文名称 | THANH THANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Hiếu, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02263888668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.57M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Juda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.57M | 工业非电炉、耐火混合料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| East West Furniture LLC | 美国 | 4 | $0 | 木制座椅、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 工业非电炉 | Shandong Juda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-06-17 | 工业非电炉 | Shandong Juda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $99.8K |
| 2026-06-17 | 工业非电炉 | Shandong Juda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $179.7K |
| 2026-06-17 | 工业非电炉 | Shandong Juda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $103.0K |
| 2026-06-16 | 耐火混合料 | Shandong Juda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-16 | 高铝耐火砖 | Shandong Juda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $54.9K |
| 2026-06-16 | 耐火混合料 | Shandong Juda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-06-16 | 矿物棉 | Shandong Juda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-16 | 高铝耐火砖 | Shandong Juda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-16 | 高铝耐火砖 | Shandong Juda Technology Group Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 卧室木家具 | East West Furniture LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-21 | 卧室木家具 | East West Furniture LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-21 | 卧室木家具 | East West Furniture LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-21 | 卧室木家具 | East West Furniture LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-21 | 卧室木家具 | East West Furniture LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-12 | WOODEN FURNITURE ( CHAIR, TABLE, BENCH, NIGHT STAND, BED ) HS CODE , , , , | East West Furniture LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-12 | WOODEN FURNITURE ( CHAIR, TABLE, BENCH, NIGHT STAND, BED ) HS CODE , , , , | East West Furniture LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-12 | WOODEN FURNITURE ( CHAIR, TABLE, BENCH, NIGHT STAND, BED ) HS CODE , , , , | East West Furniture LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-12 | WOODEN FURNITURE ( CHAIR, TABLE, BENCH, NIGHT STAND, BED ) HS CODE , , , , | East West Furniture LLC | 美国 | $0 |
| 2026-02-12 | WOODEN FURNITURE ( CHAIR, TABLE, BENCH, NIGHT STAND, BED ) HS CODE , , , , | East West Furniture LLC | 美国 | $0 |