BACARDI VIET NAM LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bacardi Việt Nam
- 邮箱3,787
- LinkedIn1
- Instagram1
3
进口笔数
0
出口笔数
$418
进口金额
$0
出口金额
2023-06-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0308909623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CV49XG |
| 成立日期 | 2009-05-23 |
| 联系地址 | Phòng 504A, Lầu 5, Tòa nhà Centec Tower, 72-74 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BACARDI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BACARDI VIET NAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Somerset Chancellor Court, Số 21–23 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu Tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) + (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị Định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) + (Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm; không hoạt động vận động hành lanng, hoạt động liên quan thuộc lĩnh vực quảng cáo). 4633 - Bán buôn đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02835354997 |
| 邮箱 | ssarkar@bacardi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 897.8365亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 940520 | 940520 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $209 |
| 中国 | 1 | $163 |
| 新西兰 | 1 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THAI-PORE WINES & SPIRITS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $209 | 940520 |
| Bacardi (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $163 | 威士忌、朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| TRADALL SA | 阿联酋 | 1 | $46 | 杜松子酒、朗姆酒及甘蔗烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 非热带木装饰品 | BACARDI-MARTINI ASIA PACIFIC LTD | 马来西亚 | $42 |
| 2026-01-20 | 非热带木装饰品 | BACARDI-MARTINI ASIA PACIFIC LTD | 马来西亚 | $235 |
| 2026-01-20 | 非热带木装饰品 | BACARDI-MARTINI ASIA PACIFIC LTD | 马来西亚 | $338 |
| 2026-01-20 | 非热带木装饰品 | BACARDI-MARTINI ASIA PACIFIC LTD | 马来西亚 | $235 |
| 2023-06-22 | 纸质文具 | TRADALL SA | 新西兰 | $14 |
| 2023-06-22 | 40厘米以下纸袋 | TRADALL SA | 新西兰 | $5 |
| 2023-06-22 | 针织围巾 | TRADALL SA | 新西兰 | $5 |
| 2023-06-22 | 其他塑料制品 | TRADALL SA | 新西兰 | $8 |
| 2023-06-21 | 针织头饰 | TRADALL SA | 新西兰 | $14 |
| 2023-06-12 | 真空瓶及零件 | Bacardi (Thailand) Ltd. | 中国 | $163 |