Tai Jaan Plastic (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 初级形态PVC聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Nhựa TAI JAAN (Việt Nam)
134
进口笔数
19
出口笔数
$6.41M
进口金额
$163.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-16
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700575827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6GV2UH |
| 成立日期 | 2004-06-15 |
| 联系地址 | Lô M-1a-CN, đường D9, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NHỰA TAI JAAN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TAI JAAN PLASTIC (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M-1a-CN, đường D9, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Quyền xuất khẩu các mặt hàng do công ty sản xuất, quyền nhập khẩu (cụ thể được quy định tại Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743567222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 292.5153亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 111 | $5.76M |
| 中国 | 23 | $646.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $99.7K |
| 泰国 | 2 | $26.3K |
| 中国台湾 | 1 | $17.0K |
| 新加坡 | 5 | $11.9K |
| 菲律宾 | 1 | $6.0K |
| 中国香港 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPIRAL TECHNOLOGY LTD | 中国台湾 | 92 | $4.68M | 初级形态PVC聚合物、螺纹螺母 |
| SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED | 塞舌尔 | 15 | $1.02M | 初级形态PVC聚合物、螺纹螺母 |
| Ningbo Dunhuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $481.0K | 棉针织女衬衫、棉针织服装 |
| Ningbo DH Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $110.1K | 气动工具零件、可互换工具 |
| CHAOTENG INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国香港 | 1 | $54.8K | 橡塑模具 |
| WGJ Company Ltd. | 中国台湾 | 2 | $47.7K | 初级形态聚酰胺、聚氨酯 |
| Thermoplastic Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $17.3K | 聚氨酯、初级形态聚酰胺 |
| WU'S TECH CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $2.4K | 塑料配件、车用线束 |
| Dongguan Mingshan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $374 | 塑料餐具、非玻璃化转印纸 |
| SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED | 中国台湾 | 1 | $280 | 其他座椅 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jing Yuen Trading Co., Ltd. | 日本 | 9 | $116.7K | 阀门龙头 |
| Misaine Innovation Taiwan Co., Ltd. | 中国 | 9 | $46.6K | 塑料餐具、塑料容器 |
| Task Three Co., Ltd. | 日本 | 1 | $24 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 初级形态PVC聚合物 | SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED | 中国台湾 | $10.3K |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED | 中国台湾 | $264 |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED | 中国台湾 | $960 |
| 2026-06-26 | 螺纹螺母 | SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED | 中国台湾 | $9.6K |
| 2026-06-26 | 非螺纹垫圈 | SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED | 中国台湾 | $800 |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-06-26 | 初级形态PVC聚合物 | SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED | 中国台湾 | $37.5K |
| 2026-06-26 | 初级形态PVC聚合物 | SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED | 中国台湾 | $89.5K |
| 2026-06-10 | 初级形态PVC聚合物 | SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED | 中国台湾 | $46.2K |
| 2026-06-08 | 橡塑模具 | CHAOTENG INTERNATIONAL CO., LIMITED | 中国 | $6.1K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 塑料餐具 | Misaine Innovation Taiwan Co., Ltd. | 新加坡 | $8.2K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | Jing Yuen Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | Jing Yuen Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $874 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | Jing Yuen Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | Jing Yuen Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | Jing Yuen Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $277 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | Jing Yuen Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | Jing Yuen Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | Jing Yuen Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $288 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | Jing Yuen Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $451 |