Tai Jaan Plastic (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 初级形态PVC聚合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Nhựa TAI JAAN (Việt Nam)

134
进口笔数
19
出口笔数
$6.41M
进口金额
$163.2K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-16
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $360.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.9K · 3 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-06进口 $195.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $261.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $194.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.1K · 4 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-12进口 $235.8K · 7 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-01进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.6K · 3 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-04进口 $139.6K · 3 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-05进口 $198.3K · 4 笔出口 $396 · 1 笔2025-06进口 $203.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.0K · 4 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-08进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.5K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.6K · 2 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-03进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $360.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $187.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $282.3K · 5 笔出口 $8.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.9K · 3 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-06进口 $195.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $261.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $202.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $194.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.1K · 4 笔出口 $21.3K · 3 笔2024-12进口 $235.8K · 7 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-01进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $93.6K · 3 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-04进口 $139.6K · 3 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-05进口 $198.3K · 4 笔出口 $396 · 1 笔2025-06进口 $203.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $168.0K · 4 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-08进口 $68.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.5K · 2 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $116.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.6K · 2 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-03进口 $98.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $360.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $187.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $282.3K · 5 笔出口 $8.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700575827
企查查编码QVNF6GV2UH
成立日期2004-06-15
联系地址Lô M-1a-CN, đường D9, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NHỰA TAI JAAN (VIỆT NAM)
企业英文名称TAI JAAN PLASTIC (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô M-1a-CN, đường D9, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Quyền xuất khẩu các mặt hàng do công ty sản xuất, quyền nhập khẩu (cụ thể được quy định tại Giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02743567222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本292.5153亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390421初级形态PVC聚合物
848190阀门零件
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
390210聚丙烯聚合物
391000初级硅氧烷
392410塑料餐具
390230丙烯共聚物
844399其他印刷机零件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
392410塑料餐具
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾111$5.76M
中国23$646.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$99.7K
泰国2$26.3K
中国台湾1$17.0K
新加坡5$11.9K
菲律宾1$6.0K
中国香港1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPIRAL TECHNOLOGY LTD中国台湾92$4.68M初级形态PVC聚合物、螺纹螺母
SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED塞舌尔15$1.02M初级形态PVC聚合物、螺纹螺母
Ningbo Dunhuang Import & Export Co., Ltd.中国15$481.0K棉针织女衬衫、棉针织服装
Ningbo DH Import & Export Co., Ltd.中国2$110.1K气动工具零件、可互换工具
CHAOTENG INTERNATIONAL CO., LIMITED中国香港1$54.8K橡塑模具
WGJ Company Ltd.中国台湾2$47.7K初级形态聚酰胺、聚氨酯
Thermoplastic Co. Ltd.中国台湾1$17.3K聚氨酯、初级形态聚酰胺
WU'S TECH CO., LTD中国台湾1$2.4K塑料配件、车用线束
Dongguan Mingshan Trading Co., Ltd.中国4$374塑料餐具、非玻璃化转印纸
SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED中国台湾1$280其他座椅

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jing Yuen Trading Co., Ltd.日本9$116.7K阀门龙头
Misaine Innovation Taiwan Co., Ltd.中国9$46.6K塑料餐具、塑料容器
Task Three Co., Ltd.日本1$24阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26初级形态PVC聚合物SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED中国台湾$10.3K
2026-06-26螺纹螺母SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED中国台湾$264
2026-06-26螺纹螺母SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED中国台湾$960
2026-06-26螺纹螺母SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED中国台湾$9.6K
2026-06-26非螺纹垫圈SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED中国台湾$800
2026-06-26钢铁螺钉螺栓SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED中国台湾$3.4K
2026-06-26初级形态PVC聚合物SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED中国台湾$37.5K
2026-06-26初级形态PVC聚合物SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED中国台湾$89.5K
2026-06-10初级形态PVC聚合物SPIRAL TECHNOLOGY LIMITED中国台湾$46.2K
2026-06-08橡塑模具CHAOTENG INTERNATIONAL CO., LIMITED中国$6.1K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16塑料餐具Misaine Innovation Taiwan Co., Ltd.新加坡$8.2K
2026-02-26阀门龙头Jing Yuen Trading Co., Ltd.中国台湾$1.4K
2026-02-26阀门龙头Jing Yuen Trading Co., Ltd.中国台湾$874
2026-02-26阀门龙头Jing Yuen Trading Co., Ltd.中国台湾$1.4K
2026-02-26阀门龙头Jing Yuen Trading Co., Ltd.中国台湾$3.4K
2026-02-26阀门龙头Jing Yuen Trading Co., Ltd.中国台湾$277
2026-02-26阀门龙头Jing Yuen Trading Co., Ltd.中国台湾$2.1K
2026-02-26阀门龙头Jing Yuen Trading Co., Ltd.中国台湾$3.9K
2026-02-26阀门龙头Jing Yuen Trading Co., Ltd.中国台湾$288
2026-02-26阀门龙头Jing Yuen Trading Co., Ltd.中国台湾$451

相关企业 · 同类产品

Tai Jaan Plastic (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →