Phuong Tay Medical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Y Tế Phương Tây
56
进口笔数
0
出口笔数
$992.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104742253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77M0ER1 |
| 成立日期 | 2010-06-10 |
| 联系地址 | Số 139/2 Nguyễn Thái Học, Phường Điện Biên, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY |
| 企业英文名称 | PHUONG TAY MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 139/2 Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0422407615 |
| 官网 | www.phuongtaymed.com |
| 传真 | 0438489910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $542.1K |
| 德国 | 11 | $354.2K |
| 西班牙 | 6 | $82.0K |
| 中国台湾 | 1 | $14.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B&E Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $524.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| MTI Diagnostics GmbH | 德国 | 9 | $289.2K | 诊断试剂、零售清洁粉剂 |
| Linear Chemicals S.L.U. | 西班牙 | 6 | $82.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| MTI-Diagnostics GmbH | 德国 | 2 | $65.0K | 诊断试剂、分析仪器 |
| Chin Ying Fa Mechanical Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.5K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
| AEHEALTH LTD | 中国香港 | 1 | $8.5K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Dirui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| AEHEALTH Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| AEHealth Technology Co., Ltd. | 英国 | 1 | $1.5K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| Durui Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $122 | X射线造影剂及诊断试剂、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | MTI Diagnostics GmbH | 德国 | $643 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | MTI Diagnostics GmbH | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | MTI Diagnostics GmbH | 德国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | MTI Diagnostics GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | MTI Diagnostics GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | MTI Diagnostics GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | MTI Diagnostics GmbH | 德国 | $322 |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | MTI Diagnostics GmbH | 德国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | MTI Diagnostics GmbH | 德国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 诊断试剂 | MTI Diagnostics GmbH | 德国 | $772 |