Tan Nam Phat Technology Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 高精度天平

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghệ Tân Nam Phát

38
进口笔数
61
出口笔数
$208.4K
进口金额
$132.0K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-02-12
最近出口
17
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $601 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-04进口 $22.0K · 2 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-06进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 2 笔2025-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $651 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $14.6K · 3 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-12进口 $644 · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $5.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $601 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-04进口 $22.0K · 2 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $7.7K · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-06进口 $12.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $606 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 2 笔2025-01进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $651 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-08进口 $10.6K · 1 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $14.6K · 3 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-12进口 $644 · 2 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-01进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.4K · 1 笔出口 $5.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105436996
企查查编码QVNSAE24HF
成立日期2011-08-05
联系地址Số 45B2 ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ TÂN NAM PHÁT
企业英文名称TAN NAM PHAT TECHNOLOGY MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45B2 ngõ 649 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842463267909
邮箱Tannamphatco@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842390衡器零件
84238130公斤以下称重机
901600高精度天平
852859非CRT显示器
732690其他钢铁制品
842389重型称重机
842382工业称重机30-5000公斤
853690其他电路开关装置
903180其他测量仪器
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
901600高精度天平
842390衡器零件
842382工业称重机30-5000公斤
84238130公斤以下称重机
842389重型称重机
852859非CRT显示器
841381其他泵和提升机
842790非自走式叉车
842890其他升降机械
844331多功能打印复印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$167.5K
斯里兰卡3$25.7K
意大利4$12.4K
美国1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南61$132.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Light Industry Import & Export Co., Ltd.中国6$50.2K窄幅弹性织物、印刷标签
Fujian Putian Huamin Import & Export Co., Ltd.中国5$29.2K卫生用品、矿物燃料成型机
Flintec Singapore Pte. Ltd.新加坡3$25.7K衡器零件、其他测量仪器
Zhonghang Electronic Measuring Instruments (Xi'an)中国2$21.0K衡器零件、其他测量仪器
Liyang Iklay Machinery Co., Ltd.中国4$12.9K衡器零件、饲料制备机
BEL Engineering S.r.l.意大利4$12.4K高精度天平、复式光学显微镜
0124ef14c6dd1155b6697cce251944ec3$11.7K
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国2$10.1K玩具模型、其他塑料制品
Cixi City Fligher Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$9.9K可充气打火机、30公斤以下称重机
Liyang Iklay Machinery Co., Ltd.越南1$5.4K衡器零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Risesun New Material Co., Ltd.越南9$25.5K木托盘、其他印刷品
Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南4$23.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Global Material Handling Ltd.越南2$20.6K其他钢铁制品、焊接方钢管
Hongrun Vietnam Bio Foods Co., Ltd.越南10$14.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南7$12.5KLED发光二极管、半导体器件零件
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南8$12.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Pourin Special Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南2$9.1K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Suzuran Vietnam Co., Ltd.越南6$2.9K已梳棉花、其他液化石油气
Shengtian New Energy Vina Co., Ltd.越南2$1.5K光伏电池、其他塑料片材
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02衡器零件FUJIAN PUTIAN HUA MIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$290
2026-02-02衡器零件FUJIAN PUTIAN HUA MIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$740
2026-02-02重型称重机FUJIAN PUTIAN HUA MIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$260
2026-02-02重型称重机FUJIAN PUTIAN HUA MIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-02-02衡器零件FUJIAN PUTIAN HUA MIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-02-02衡器零件FUJIAN PUTIAN HUA MIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.7K
2026-01-1630公斤以下称重机FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$144
2026-01-1630公斤以下称重机FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$288
2026-01-16高精度天平FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$750
2026-01-1630公斤以下称重机FUZHOU LIGHT INDUSTRY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$432

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12衡器零件SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$179
2026-02-12衡器零件SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$105
2026-02-12工业称重机30-5000公斤HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$543
2026-02-12衡器零件SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$155
2026-02-12高精度天平HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$698
2026-02-11衡器零件SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$105
2026-02-11高精度天平HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$698
2026-02-11衡器零件SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$179
2026-02-11工业称重机30-5000公斤HONGRUN VIETNAM BIO FOODS CO LTD越南$543
2026-02-11衡器零件SUZURAN VIET NAM CO LTD越南$155

相关企业 · 同类产品

Tan Nam Phat Technology Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →