Viet Commodities Corporation
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hàng Hóa Viết
- 邮箱1
2
进口笔数
74
出口笔数
$345.6K
进口金额
$6.88M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-05-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309386969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYED9VY3 |
| 成立日期 | 2009-09-04 |
| 联系地址 | 10 Đường 4, Khu phố 3, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HÓA VIẾT |
| 企业英文名称 | VIET COMMODITIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 05 Đường 31B, Khu phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842866596084 |
| 邮箱 | info@vietcommodities.com |
| 官网 | www.vietcommodities.com |
| 传真 | 0862819805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080212 | 去壳杏仁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 801320 | 801320 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $345.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 61 | $5.77M |
| 德国 | 9 | $699.8K |
| 新加坡 | 3 | $290.9K |
| 越南 | 1 | $124.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ML Nuts GmbH | 德国 | 2 | $345.6K | 干绿豆、去壳杏仁 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tobie International Inc. | 菲律宾 | 61 | $5.77M | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| YZN GmbH | 德国 | 9 | $699.8K | 去壳腰果、干椰子 |
| Just Nuts Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $290.9K | 去壳腰果、干椰子 |
| ML Nuts GmbH | 德国 | 1 | $124.1K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳杏仁 | ML NUTS GMBH | 美国 | $115.2K |
| 2026-04-28 | 去壳杏仁 | ML NUTS GMBH | 美国 | $115.2K |
| 2025-12-31 | 去壳杏仁 | ML NUTS GMBH | 美国 | $115.2K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 锡制品 | Tobie International Inc. | 菲律宾 | $137.6K |
| 2026-04-21 | 锡制品 | Tobie International Inc. | 菲律宾 | $69.7K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | TOBIE INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $70.3K |
| 2026-02-02 | 去壳腰果 | TOBIE INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $72.1K |
| 2026-01-26 | 去壳腰果 | Tobie International Inc. | 菲律宾 | $139.0K |
| 2026-01-23 | 去壳腰果 | Tobie International Inc. | 菲律宾 | $139.0K |
| 2026-01-15 | 去壳腰果 | TOBIE INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $139.0K |
| 2026-01-08 | 去壳腰果 | TOBIE INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $139.0K |
| 2025-12-16 | 去壳腰果 | TOBIE INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $138.4K |
| 2025-12-06 | 去壳腰果 | TOBIE INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $139.0K |