BKT Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非炉用碳电极
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT BKT
8
进口笔数
0
出口笔数
$65.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315145111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK83KYFD |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | 292/9 Đường Bình Trị Đông, Khu phố 1, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT BKT |
| 企业英文名称 | BKT TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292/9 Đường Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84977828664 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382211 | 疟疾诊断试剂 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $65.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meizhou Cornley Hi-Tech Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $39.3K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Meizhou Cornley Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $26.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 硫化橡胶医疗用品 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-26 | 非炉用碳电极 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 非炉用碳电极 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-26 | 非炉用碳电极 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-26 | 诊断试剂 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-26 | 非炉用碳电极 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-01-26 | 非炉用碳电极 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-01-26 | 诊断试剂 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 非炉用碳电极 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-01-26 | 诊断试剂 | MEIZHOU CORNLEY HI TECH CO LTD | 中国 | $150 |