TADECO ENGINEERING & INDUSTRY CO LTD
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và CôNG NGHIệP PHụ TRợ TADECO
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$63.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107777751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1VK2P8 |
| 成立日期 | 2017-03-27 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 583 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP PHỤ TRỢ TADECO |
| 企业英文名称 | TADECO ENGINEERING AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 583 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84395784701 |
| 邮箱 | tadecomienbac1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $63.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | 22 | $55.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| SHINEI CORONA VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $8.0K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 电力控制板 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $3.1K |
| 2025-08-27 | 其他塑料制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $44 |
| 2025-08-27 | 碳刷 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $5 |
| 2025-08-26 | 其他塑料制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $44 |
| 2025-08-26 | 电力控制板 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $3.1K |
| 2025-08-26 | 碳刷 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $5 |
| 2025-01-24 | 其他塑料制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $46 |
| 2025-01-24 | 自粘塑料片 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $153 |
| 2025-01-24 | 其他电路开关装置 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $2.2K |
| 2025-01-23 | 其他塑料制品 | NITTAN ASEAN CO LTD VIETNAM HEADQUARTERS | 越南 | $46 |