THG Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 纺织增强橡胶管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị VậT Tư THG
10
进口笔数
0
出口笔数
$102.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108889232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UX1VUB |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ 101/1, Đường Gia Thượng, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ THG |
| 企业英文名称 | THG MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc |
| 电话 | +84917897998 |
| 邮箱 | sunflexvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $102.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Muchen Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $89.3K | 纺织增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Shandong Ruhr Hose Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Weifang Haiyuanheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $659 | 其他塑料管材、塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 纺织增强橡胶管 | HENGSHUI MUCHEN RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-17 | 纺织增强橡胶管 | HENGSHUI MUCHEN RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-23 | 其他塑料管材 | WEIFANG HAIYUANHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-03-23 | 其他塑料管材 | WEIFANG HAIYUANHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $183 |
| 2026-03-23 | 其他塑料管材 | WEIFANG HAIYUANHENG NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $164 |
| 2026-03-21 | 其他塑料管材 | HENGSHUI MUCHEN RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-03-21 | 其他塑料管材 | HENGSHUI MUCHEN RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-03-21 | 其他塑料管材 | HENGSHUI MUCHEN RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-03-21 | 其他塑料管材 | HENGSHUI MUCHEN RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $124 |
| 2026-03-21 | 其他塑料管材 | HENGSHUI MUCHEN RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $120 |