Phat Huy Business Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH PHáT HUY
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$11.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315999018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJ06SW6 |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | 49/2 Đường Số 14, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH PHÁT HUY |
| 企业英文名称 | PHAT HUY BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/2 Đường Số 14, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906139310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $11.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mi Rae Fashion Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 弹性针织布、其他拉链 |
| Charter Link Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Kaywon Impex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 瓦楞纸箱、包覆橡胶绳 |
| Global Saint Co., Ltd. | 越南 | 1 | $613 | 塑料涂层织物、瓦楞纸箱 |
| Hohyun Co., Ltd. | 越南 | 1 | $326 | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 瓦楞纸箱 | CHARTER LINK LTD | 越南 | $133 |
| 2025-09-11 | 瓦楞纸箱 | CHARTER LINK LTD | 越南 | $101 |
| 2025-09-11 | 瓦楞纸箱 | CHARTER LINK LTD | 越南 | $984 |
| 2025-05-26 | 瓦楞纸箱 | CHARTER LINK LTD | 越南 | $30 |
| 2025-05-26 | 瓦楞纸箱 | CHARTER LINK LTD | 越南 | $152 |
| 2024-12-13 | 瓦楞纸箱 | CHARTER LINK LTD | 越南 | $34 |
| 2024-12-13 | 瓦楞纸箱 | CHARTER LINK LTD | 越南 | $417 |
| 2024-12-13 | 瓦楞纸箱 | CHARTER LINK LTD | 越南 | $111 |
| 2024-12-13 | 瓦楞纸箱 | CHARTER LINK LTD | 越南 | $162 |
| 2024-12-13 | 瓦楞纸箱 | CHARTER LINK LTD | 越南 | $429 |