Cafico Vietnam Corporation
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cafico Việt Nam
60
进口笔数
87
出口笔数
$5.92M
进口金额
$10.85M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200464415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNU54N0X |
| 成立日期 | 2001-10-26 |
| 联系地址 | 35 Nguyễn Trọng Kỷ, Phường Cam Linh, Thành Phố Cam Ranh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAFICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAFICO VIET NAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 35 Nguyễn Trọng Kỷ, Phường Cam Linh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +8425838543 |
| 邮箱 | info@cafico.vn |
| 传真 | +8425838543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 223.428亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 42 | $4.42M |
| 缅甸 | 12 | $1.25M |
| 阿曼 | 2 | $234.4K |
| 日本 | 4 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $7.99M |
| 新加坡 | 10 | $1.42M |
| 越南 | 6 | $1.07M |
| 中国香港 | 5 | $231.3K |
| 中国台湾 | 3 | $104.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furniland Asia Group Ltd. | 印度尼西亚 | 36 | $3.52M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| The Marine Foods Corporation | 缅甸 | 12 | $1.25M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| FURNILAND ASIA GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $816.2K | 鱼杂及部位、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | 2 | $234.4K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| The Marine Foods Corporation | 印度尼西亚 | 1 | $89.4K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Sanpo Suisan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $9.7K | 聚丙烯塑料、混合调味料 |
| PT Mina Jaya Wysia | 印度尼西亚 | 1 | $54 | 鱼杂及部位、干腌鱼片 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dohsui Co., Ltd. | 日本 | 24 | $3.74M | 冻墨鱼鱿鱼、加工章鱼 |
| Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | 15 | $1.78M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻鱼片 |
| NH Foods Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.42M | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| Marutaka | 俄罗斯 | 13 | $1.36M | 保藏虾制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sanpo Suisan Co., Ltd. | 日本 | 11 | $1.31M | 冻墨鱼鱿鱼、冻贻贝 |
| Dohsui Co., Ltd. | 越南 | 4 | $706.4K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| K & T FOODS CO LTD | 中国香港 | 4 | $184.4K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Sanpo Suisan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $169.8K | 冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物 |
| FU WEI SEAFOOD CO LTD | 中国台湾 | 1 | $60.3K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| TOYOTA TSUSHO (H.K.) CORP ORATION LTD | 中国香港 | 1 | $46.9K | 保藏虾制品、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 印度尼西亚 | $76.3K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 印度尼西亚 | $50.7K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 印度尼西亚 | $50.7K |
| 2026-04-20 | 冻墨鱼鱿鱼 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 印度尼西亚 | $76.3K |
| 2026-04-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 印度尼西亚 | $155.4K |
| 2026-04-16 | 冻墨鱼鱿鱼 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 印度尼西亚 | $155.4K |
| 2026-03-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 印度尼西亚 | $27.8K |
| 2026-03-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 印度尼西亚 | $74.7K |
| 2026-03-13 | 冻墨鱼鱿鱼 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 印度尼西亚 | $11.2K |
| 2026-02-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | FURNILAND ASIA GROUP LTD | 印度尼西亚 | $89.6K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $37.6K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $19.7K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $21.6K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $19.5K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Dohsui Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Gulf Foods Co., Ltd. | 日本 | $23.6K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Dohsui Co., Ltd. | 日本 | $30.2K |
| 2026-04-28 | 冻墨鱼鱿鱼 | Dohsui Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |