Belta Nutrition Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 279 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DINH DưỡNG BELTA

242
进口笔数
279
出口笔数
$23.42M
进口金额
$26.92M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
30
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.90M · 16 笔出口 $960.2K · 14 笔2023-10进口 $1.96M · 23 笔出口 $2.40M · 23 笔2023-11进口 $2.78M · 37 笔出口 $1.70M · 22 笔2023-12进口 $2.12M · 25 笔出口 $2.41M · 33 笔2024-01进口 $2.21M · 19 笔出口 $2.21M · 22 笔2024-02进口 $1.21M · 15 笔出口 $1.75M · 21 笔2024-03进口 $1.45M · 10 笔出口 $1.74M · 15 笔2024-04进口 $244.2K · 2 笔出口 $287.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $226.3K · 5 笔出口 $172.7K · 4 笔2024-08进口 $427.4K · 5 笔出口 $2.20M · 13 笔2024-09进口 $136.8K · 2 笔出口 $157.3K · 2 笔2024-10进口 $728.2K · 5 笔出口 $54.1K · 1 笔2024-11进口 $1.27M · 9 笔出口 $826.2K · 7 笔2024-12进口 $1.10M · 8 笔出口 $589.2K · 6 笔2025-01进口 $353.0K · 3 笔出口 $376.1K · 3 笔2025-02进口 $153.0K · 2 笔出口 $383.8K · 6 笔2025-03进口 $53.3K · 1 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.5K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.90M · 16 笔出口 $960.2K · 14 笔2023-10进口 $1.96M · 23 笔出口 $2.40M · 23 笔2023-11进口 $2.78M · 37 笔出口 $1.70M · 22 笔2023-12进口 $2.12M · 25 笔出口 $2.41M · 33 笔2024-01进口 $2.21M · 19 笔出口 $2.21M · 22 笔2024-02进口 $1.21M · 15 笔出口 $1.75M · 21 笔2024-03进口 $1.45M · 10 笔出口 $1.74M · 15 笔2024-04进口 $244.2K · 2 笔出口 $287.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $226.3K · 5 笔出口 $172.7K · 4 笔2024-08进口 $427.4K · 5 笔出口 $2.20M · 13 笔2024-09进口 $136.8K · 2 笔出口 $157.3K · 2 笔2024-10进口 $728.2K · 5 笔出口 $54.1K · 1 笔2024-11进口 $1.27M · 9 笔出口 $826.2K · 7 笔2024-12进口 $1.10M · 8 笔出口 $589.2K · 6 笔2025-01进口 $353.0K · 3 笔出口 $376.1K · 3 笔2025-02进口 $153.0K · 2 笔出口 $383.8K · 6 笔2025-03进口 $53.3K · 1 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $300.5K · 2 笔出口 $5.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314950228
企查查编码QVNQ5JY43E
成立日期2018-03-27
联系地址25 Võ Văn Vân, Khu phố 1, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BELTA
企业英文名称BELTA NUTRITION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25 Võ Văn Vân, Khu phố 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84932020707
邮箱hieu.ttle@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030559其他干鱼
030389其他冷冻鱼
030617冷冻虾
030572鱼杂及部位
0902403公斤以上红茶
080112带壳椰子
030612冷冻龙虾
030819加工海参
160530加工龙虾

出口

HS 编码产品
030743冻墨鱼鱿鱼
030559其他干鱼
030572鱼杂及部位
030389其他冷冻鱼
030617冷冻虾
0902403公斤以上红茶
030819加工海参
030612冷冻龙虾
160232鸡肉制品
080112带壳椰子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度50$6.00M
伊朗30$4.84M
阿曼49$3.66M
巴基斯坦28$1.93M
中国香港15$1.78M
厄瓜多尔2$763.8K
日本8$724.8K
西班牙8$628.0K
利比里亚3$589.9K
也门10$581.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港173$14.76M
中国51$6.40M
越南50$5.18M
印度3$576.4K
阿联酋1$2.8K
伊朗1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngwin Trading Co., Ltd.越南164$15.35M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Silver Star Exports印度9$1.22M冷冻鱼肉、冻墨鱼鱿鱼
Xanadu Foods Pvt. Ltd.印度5$993.4K冷冻虾、冻罗非鱼片
Jingxi City Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative印度3$583.8K冷冻虾
Amrut Cold Storage Pvt. Ltd.印度4$527.8K冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼
Coastal Seafoods巴基斯坦6$511.4K冻墨鱼鱿鱼、冻鲽鱼
Maritime Fisheries巴基斯坦3$313.2K冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Karno Tejarat Yasin阿联酋7$169.3K其他干鱼
Imart General Trading LLC阿联酋6$140.6K其他干鱼、10公斤以下便携电脑
Donitrade Foodstuff Trading Co., LLC阿联酋5$114.0K椰枣、其他干鱼

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngwin Trading Co., Ltd.越南198$17.24M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Changsha Chengxin Tengda Trading Co., Ltd.中国9$2.64M其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼
Vietnam Balala Food Co., Ltd.越南11$1.65M瓦楞纸箱、玉米淀粉
Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd.中国19$931.3K其他干鱼、熏制虾类
Jingxi City Chenxu Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$751.6K鱼杂及部位、整姜
Changsha Hexin Changsheng Trading Co., Ltd.中国4$749.1K其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼
Jingxi City Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative印度3$576.4K冷冻虾
Ningbo Jinyue Supply Chain Technology Co., Ltd.中国4$468.6K湿牛马皮、湿猪皮
Jingxi City Benben Import & Export Trade Co., Ltd.越南3$205.7K鱼杂及部位
Guangxi Hongchang Import & Export Co., Ltd.中国3$135.0K其他干鱼

近期贸易明细

进口(共 242)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24牛马半硝皮CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA乌兹别克斯坦$29.0K
2026-04-24牛马半硝皮CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA中国$1.0K
2026-04-24牛马半硝皮CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA中国$1.0K
2026-04-24牛马半硝皮CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA乌兹别克斯坦$29.0K
2026-04-22牛马半硝皮CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA中国$4.1K
2026-04-22明胶及动物胶CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA中国$3
2026-04-22食品香料CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA中国$11
2026-04-22食品香料CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA中国$11
2026-04-22牛马半硝皮CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA中国$4.1K
2026-04-22牛马半硝皮CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA乌兹别克斯坦$116.0K

出口(共 279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24牛马半硝皮Duc Tin越南$56
2026-04-24猪生皮Duc Tin越南$42
2026-04-24猪生皮Duc Tin越南$367
2026-04-24猪生皮Duc Tin越南$290
2026-04-24猪生皮Duc Tin越南$45
2026-04-2416公斤以上牛马皮Duc Tin越南$31
2026-04-24猪生皮Duc Tin越南$3.7K
2026-04-24牛马半硝皮Duc Tin越南$221
2026-04-24猪生皮Duc Tin越南$53
2026-04-24猪生皮Duc Tin越南$307

相关企业 · 同类产品

Belta Nutrition Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →