Belta Nutrition Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 279 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DINH DưỡNG BELTA
242
进口笔数
279
出口笔数
$23.42M
进口金额
$26.92M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
30
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314950228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5JY43E |
| 成立日期 | 2018-03-27 |
| 联系地址 | 25 Võ Văn Vân, Khu phố 1, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG BELTA |
| 企业英文名称 | BELTA NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Võ Văn Vân, Khu phố 1, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84932020707 |
| 邮箱 | hieu.ttle@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 030819 | 加工海参 |
| 160530 | 加工龙虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 030819 | 加工海参 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 50 | $6.00M |
| 伊朗 | 30 | $4.84M |
| 阿曼 | 49 | $3.66M |
| 巴基斯坦 | 28 | $1.93M |
| 中国香港 | 15 | $1.78M |
| 厄瓜多尔 | 2 | $763.8K |
| 日本 | 8 | $724.8K |
| 西班牙 | 8 | $628.0K |
| 利比里亚 | 3 | $589.9K |
| 也门 | 10 | $581.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 173 | $14.76M |
| 中国 | 51 | $6.40M |
| 越南 | 50 | $5.18M |
| 印度 | 3 | $576.4K |
| 阿联酋 | 1 | $2.8K |
| 伊朗 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngwin Trading Co., Ltd. | 越南 | 164 | $15.35M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Silver Star Exports | 印度 | 9 | $1.22M | 冷冻鱼肉、冻墨鱼鱿鱼 |
| Xanadu Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $993.4K | 冷冻虾、冻罗非鱼片 |
| Jingxi City Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 印度 | 3 | $583.8K | 冷冻虾 |
| Amrut Cold Storage Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $527.8K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Coastal Seafoods | 巴基斯坦 | 6 | $511.4K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲽鱼 |
| Maritime Fisheries | 巴基斯坦 | 3 | $313.2K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Karno Tejarat Yasin | 阿联酋 | 7 | $169.3K | 其他干鱼 |
| Imart General Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $140.6K | 其他干鱼、10公斤以下便携电脑 |
| Donitrade Foodstuff Trading Co., LLC | 阿联酋 | 5 | $114.0K | 椰枣、其他干鱼 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngwin Trading Co., Ltd. | 越南 | 198 | $17.24M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Changsha Chengxin Tengda Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.64M | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.65M | 瓦楞纸箱、玉米淀粉 |
| Dejiu Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $931.3K | 其他干鱼、熏制虾类 |
| Jingxi City Chenxu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $751.6K | 鱼杂及部位、整姜 |
| Changsha Hexin Changsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $749.1K | 其他干鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Jingxi City Mindong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 印度 | 3 | $576.4K | 冷冻虾 |
| Ningbo Jinyue Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $468.6K | 湿牛马皮、湿猪皮 |
| Jingxi City Benben Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $205.7K | 鱼杂及部位 |
| Guangxi Hongchang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $135.0K | 其他干鱼 |
近期贸易明细
进口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 牛马半硝皮 | CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA | 乌兹别克斯坦 | $29.0K |
| 2026-04-24 | 牛马半硝皮 | CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 牛马半硝皮 | CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 牛马半硝皮 | CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA | 乌兹别克斯坦 | $29.0K |
| 2026-04-22 | 牛马半硝皮 | CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 明胶及动物胶 | CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA | 中国 | $3 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA | 中国 | $11 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA | 中国 | $11 |
| 2026-04-22 | 牛马半硝皮 | CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 牛马半硝皮 | CONG TY TNHH DINH DUONG BELTA | 乌兹别克斯坦 | $116.0K |
出口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 牛马半硝皮 | Duc Tin | 越南 | $56 |
| 2026-04-24 | 猪生皮 | Duc Tin | 越南 | $42 |
| 2026-04-24 | 猪生皮 | Duc Tin | 越南 | $367 |
| 2026-04-24 | 猪生皮 | Duc Tin | 越南 | $290 |
| 2026-04-24 | 猪生皮 | Duc Tin | 越南 | $45 |
| 2026-04-24 | 16公斤以上牛马皮 | Duc Tin | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 猪生皮 | Duc Tin | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 牛马半硝皮 | Duc Tin | 越南 | $221 |
| 2026-04-24 | 猪生皮 | Duc Tin | 越南 | $53 |
| 2026-04-24 | 猪生皮 | Duc Tin | 越南 | $307 |