Ha Noi TM Biofarm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 兽用疫苗及毒素
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm-Biofarm Hà Nội
29
进口笔数
0
出口笔数
$341.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105363762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MMBRNW |
| 成立日期 | 2011-06-15 |
| 联系地址 | Thôn Vạn Lộc, Xã Xuân Canh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM-BIOFARM HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TM-BIOFARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vạn Lộc, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439500140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 142.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 19 | $215.8K |
| 中国 | 8 | $86.0K |
| 韩国 | 2 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANBIO LABORATORIES | 印度尼西亚 | 19 | $215.8K | 兽用疫苗及毒素 |
| b77c89c91ec0f42034637e3476b44b79 | 6 | $59.0K | ||
| JK Kovina | 韩国 | 2 | $40.0K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Aether Centre (Beijing) Biology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 抗生素药品、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 兽用疫苗及毒素 | SANBIO LABORATORIES | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-01-13 | 兽用疫苗及毒素 | SANBIO LABORATORIES | 印度尼西亚 | $380 |
| 2026-01-13 | 兽用疫苗及毒素 | SANBIO LABORATORIES | 印度尼西亚 | $398 |
| 2026-01-13 | 兽用疫苗及毒素 | SANBIO LABORATORIES | 印度尼西亚 | $270 |
| 2026-01-13 | 兽用疫苗及毒素 | SANBIO LABORATORIES | 印度尼西亚 | $3.2K |
| 2026-01-13 | 兽用疫苗及毒素 | SANBIO LABORATORIES | 印度尼西亚 | $380 |
| 2026-01-13 | 兽用疫苗及毒素 | SANBIO LABORATORIES | 印度尼西亚 | $380 |
| 2026-01-13 | 兽用疫苗及毒素 | SANBIO LABORATORIES | 印度尼西亚 | $21 |
| 2026-01-13 | 兽用疫苗及毒素 | SANBIO LABORATORIES | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2025-10-30 | 抗生素药品 | AETHER CENTRE (BEIJING) BIOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |