Tam Viet Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâM VIệT FOODS
3
进口笔数
17
出口笔数
$40.3K
进口金额
$289.1K
出口金额
2025-03-11
最近进口
2025-09-05
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108698502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXR0NKH |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | Đội 7B, thôn Me Táo, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM VIỆT FOODS |
| 企业英文名称 | TAM VIET FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P.702A Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 电话 | 0906929268 |
| 邮箱 | tamvietfoods2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 296.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $40.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $240.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $48.1K |
| 韩国 | 1 | $315 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7f7458a489dca4204c5e90be9f9f0c39 | 2 | $33.0K | ||
| Guangzhou Shengyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 包装机械、其他食品制剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Debede Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $222.9K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| BPC Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $48.1K | 其他非酒精饮料、酸奶 |
| Quangzhou Debende Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他食品制剂 |
| Greenmarket | 韩国 | 1 | $315 | 鳄梨、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 聚丙烯塑料 | GUANGZHOU SHENGYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-10-10 | 非乙烯塑料袋 | GUANGZHOU WOCHEDA TRADING CO LIMTED | 中国 | $7.9K |
| 2023-10-10 | 聚丙烯塑料 | GUANGZHOU WOCHEDA TRADING CO LIMTED | 中国 | $8.2K |
| 2023-05-19 | 非乙烯塑料袋 | GUANGZHOU WOCHEDA TRADING CO LIMTED | 中国 | $8.3K |
| 2023-05-19 | 聚丙烯塑料 | GUANGZHOU WOCHEDA TRADING CO LIMTED | 中国 | $8.6K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 其他蔬菜制品 | GREENMARKET | 韩国 | $315 |
| 2025-08-08 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-08 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-08 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | QUANGZHOU DEBEDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | QUANGZHOU DEBEDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-04-22 | 其他食品制剂 | QUANGZHOU DEBEDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-12-17 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2024-12-06 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $283 |
| 2024-12-06 | 其他食品制剂 | GUANGZHOU DEBEDE TRADE CO LTD | 中国 | $17.5K |