Kobayashi Casting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOBAYASHI CASTING
5
进口笔数
66
出口笔数
$2.7K
进口金额
$495.5K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316066776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJK0381 |
| 成立日期 | 2019-12-13 |
| 联系地址 | Lô D6, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOBAYASHI CASTING |
| 企业英文名称 | KOBAYASHI CASTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D6, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84944533366 |
| 邮箱 | contact@kobayashi-casting.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280469 | 硅含量<99.99% |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 720720 | 高碳钢半成品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 721899 | 非矩形不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $2.7K |
| 日本 | 1 | $31 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $214.2K |
| 日本 | 22 | $111.5K |
| 德国 | 13 | $80.4K |
| 美国 | 8 | $42.3K |
| 新加坡 | 4 | $21.1K |
| DR | 1 | $16.8K |
| 越南 | 7 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guohan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 未锻造稀有金属、硅含量<99.99% |
| Zhenan International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $920 | 锰制品、钒氧化物 |
| Anyang General International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 混合蔬菜、铁道钢轨 |
| NAOYA HONDA | 日本 | 1 | $31 | 贱金属铃铛 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trinity Cast Tec Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $132.7K | 其他钢铁铸件、阀门零件 |
| Trinity Cast-Tec Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $81.5K | 其他钢铁铸件、其他钢铁管件 |
| GTR International GmbH | 德国 | 13 | $80.4K | 阀门零件、医用家具 |
| Kobayashi Haguruma Kikai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $35.6K | 功能机器零件、高碳钢半成品 |
| CMC Global Distribution Inc. | 美国 | 3 | $27.3K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| MEKONG | 越南 | 5 | $25.7K | 非轻质石油、硝酸铵肥料 |
| Align Mfg | 新加坡 | 4 | $21.1K | 其他钢铁铸件、不锈钢管配件 |
| Yushin Steel Industries Co., Ltd. | 日本 | 7 | $20.3K | 非电炉零件、贱金属配件 |
| Nihon Polymer Co., Ltd. | 日本 | 3 | $14.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 6 | $7.5K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 贱金属铃铛 | NAOYA HONDA | 日本 | $31 |
| 2025-08-11 | 硅含量<99.99% | GUOHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $760 |
| 2024-08-19 | 硅含量<99.99% | GUOHAN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $740 |
| 2024-02-01 | 硅含量<99.99% | ZHEN AN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $920 |
| 2023-12-19 | 硅含量<99.99% | ANYANG GENERAL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $240 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门零件 | Proteus Industries Inc. | 美国 | $738 |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | Proteus Industries Inc. | 美国 | $292 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁铸件 | Trinity Cast-Tec Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁铸件 | Trinity Cast-Tec Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁铸件 | Trinity Cast-Tec Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁铸件 | Trinity Cast-Tec Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁铸件 | Trinity Cast-Tec Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | MEKONG | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | MEKONG | 日本 | $3.7K |
| 2026-03-28 | 传动轴及曲柄 | Marugo Tech Ltd. | 日本 | $2.5K |