Kobayashi Casting Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOBAYASHI CASTING

5
进口笔数
66
出口笔数
$2.7K
进口金额
$495.5K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-12进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-08进口 $740 · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $316 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $760 · 1 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-03进口 $31 · 1 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 1 笔2023-12进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $920 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2024-08进口 $740 · 1 笔出口 $21.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $316 · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $760 · 1 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-03进口 $31 · 1 笔出口 $23.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316066776
企查查编码QVNCJK0381
成立日期2019-12-13
联系地址Lô D6, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOBAYASHI CASTING
企业英文名称KOBAYASHI CASTING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D6, Khu công nghiệp Hiệp Phước (giai đoạn 2), Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+84944533366
邮箱contact@kobayashi-casting.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本130亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
280469硅含量<99.99%
830610贱金属铃铛

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848190阀门零件
732599其他钢铁铸件
730729不锈钢管配件
830249贱金属配件
848390传动部件
720720高碳钢半成品
830990贱金属盖
848310传动轴及曲柄
721899非矩形不锈钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$2.7K
日本1$31

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国11$214.2K
日本22$111.5K
德国13$80.4K
美国8$42.3K
新加坡4$21.1K
DR1$16.8K
越南7$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guohan Industrial Co., Ltd.中国2$1.5K未锻造稀有金属、硅含量<99.99%
Zhenan International Co., Ltd.中国1$920锰制品、钒氧化物
Anyang General International Co., Ltd.中国1$240混合蔬菜、铁道钢轨
NAOYA HONDA日本1$31贱金属铃铛

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trinity Cast Tec Co., Ltd.韩国7$132.7K其他钢铁铸件、阀门零件
Trinity Cast-Tec Co., Ltd.韩国4$81.5K其他钢铁铸件、其他钢铁管件
GTR International GmbH德国13$80.4K阀门零件、医用家具
Kobayashi Haguruma Kikai Co., Ltd.日本3$35.6K功能机器零件、高碳钢半成品
CMC Global Distribution Inc.美国3$27.3K阀门零件、其他塑料制品
MEKONG越南5$25.7K非轻质石油、硝酸铵肥料
Align Mfg新加坡4$21.1K其他钢铁铸件、不锈钢管配件
Yushin Steel Industries Co., Ltd.日本7$20.3K非电炉零件、贱金属配件
Nihon Polymer Co., Ltd.日本3$14.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Nikken Vietnam Joint Stock Company越南6$7.5K其他钢铁制品、热轧钢扁平材

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11贱金属铃铛NAOYA HONDA日本$31
2025-08-11硅含量<99.99%GUOHAN INDUSTRIAL CO LTD中国$760
2024-08-19硅含量<99.99%GUOHAN INDUSTRIAL CO LTD中国$740
2024-02-01硅含量<99.99%ZHEN AN INTERNATIONAL CO LTD中国$920
2023-12-19硅含量<99.99%ANYANG GENERAL INTERNATIONAL CO LTD中国$240

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28阀门零件Proteus Industries Inc.美国$738
2026-04-28阀门零件Proteus Industries Inc.美国$292
2026-04-08其他钢铁铸件Trinity Cast-Tec Co., Ltd.韩国$5.4K
2026-04-08其他钢铁铸件Trinity Cast-Tec Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-04-08其他钢铁铸件Trinity Cast-Tec Co., Ltd.韩国$4.4K
2026-04-08其他钢铁铸件Trinity Cast-Tec Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-08其他钢铁铸件Trinity Cast-Tec Co., Ltd.韩国$11.0K
2026-04-01其他钢铁制品MEKONG日本$2.6K
2026-04-01其他钢铁制品MEKONG日本$3.7K
2026-03-28传动轴及曲柄Marugo Tech Ltd.日本$2.5K

相关企业 · 同类产品

Kobayashi Casting Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →