Hai Anh Construction & Installation & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp & Thương Mại Hải Anh
52
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104031002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ87N31 |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | Số nhà 21, liền kề 10, khu đô thị mới Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP & THƯƠNG MẠI HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH CONSTRUCTION AND INSTALLATION & TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, liền kề 10, khu đô thị mới Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; Vận tải hàng hoá, vận chuyển hành khách bằng ôtô theo hợp đồng và theo tuyến cố định; Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo trì và cho thuê các loại máy móc phục vụ ngành công nghiệp, nông nghịêp, dân dụng; Mua bán, cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ lợi, giao thông; Kinh doanh các thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng; Trang trí nội ngoại thất các công trình xây dựng; Kinh doanh trang thiết bị nội, ngoại thất; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) (Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842436243810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $3.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Aries Trade Co., Ltd. | 中国 | 41 | $3.16M | 激光机床、机床零件 |
| Jinan Onda Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $225.6K | 其他气泵 |
| Nanjing Hunsone CNC Machine Manufactury Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.3K | 数控金属折弯机、非数控金属冲孔机 |
| SHENZHEN ANENG TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 其他光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 激光机床 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-15 | 机床零件 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他制冷设备 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-15 | 其他制冷设备 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-04-15 | 机床零件 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 激光机床 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-15 | 激光机床 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-15 | 激光机床 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-14 | 激光机床 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-14 | 其他制冷设备 | SUZHOU ARIES TRADE CO LTD | 中国 | $870 |