Zeus Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEAST STRENGTH VIETNAM
43
进口笔数
0
出口笔数
$249.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108345962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4B3R3Q |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | Số 5E, ngõ 90 phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEAST STRENGTH VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5E, ngõ 90 phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0908886683 |
| 邮箱 | raymondlee312@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $249.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Jianzun Sports Co., Ltd. | 中国 | 11 | $45.0K | 体育器材、家具配件 |
| Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | 2 | $39.3K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Rizhao Apollo Fitness Inc. | 中国 | 6 | $34.9K | 体育器材、家具配件 |
| Hebei Biaohan Sport Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 体育器材、其他木家具 |
| Shandong Dongli Health & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.4K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| OMA Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shanghai Eastern Yanre Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.7K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shenzhen Kaixiangtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他绳缆、其他塑料制品 |
| Xuzhou Hongxing Gym Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Nantong Qiande Cultural Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.9K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 体育器材 | Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | $970 |
| 2026-04-21 | 体育器材 | Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | $942 |
| 2026-04-21 | 体育器材 | Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 体育器材 | Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 体育器材 | Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 体育器材 | Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | $365 |
| 2026-04-21 | 体育器材 | Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 体育器材 | Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 体育器材 | Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 体育器材 | Qingdao Insight Health Tech Ltd. | 中国 | $1.8K |