Ha Quan International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế Hà QUâN
21
进口笔数
0
出口笔数
$289.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317592394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40YXQFQ |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Số 11, Đường 75, Khu Dân Cư Tân Quy Đông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HÀ QUÂN |
| 企业英文名称 | HA QUAN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, Đường 75, Khu Dân Cư Tân Quy Đông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838502025 |
| 邮箱 | htv_03@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950670 | 冰鞋旱冰鞋 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $168.7K |
| 中国 | 13 | $120.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICROCELL TECHNOLOGY CO | 中国台湾 | 4 | $114.8K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Chiemond Industries Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
| MICROCELL INDUSTRY CO | 中国台湾 | 1 | $34.2K | 其他塑料制品 |
| Nantong Summit Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.1K | 体育器材、其他球类 |
| Ningbo Beilun Jiufeng Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 冰鞋旱冰鞋、其他户外娱乐设备 |
| JIUH SHIN CO LTD | 中国台湾 | 2 | $17.2K | 硫化橡胶板片、硫化橡胶垫 |
| Ningbo Longfeng Sports Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 冰鞋旱冰鞋、其他塑料制品 |
| Jiangxi Lveten Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 其他塑料制品 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Xinhengtai Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他泡沫塑料、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | JIUH SHIN CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2025-11-24 | 其他塑料制品 | JIUH SHIN CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2025-10-03 | 体育器材 | NANTONG SUMMIT SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $91 |
| 2025-10-03 | 体育器材 | NANTONG SUMMIT SPORTS GOODS CO. LTD | 中国 | $55 |
| 2025-10-03 | 体育器材 | NANTONG SUMMIT SPORTS GOODS CO. LTD | 中国 | $81 |
| 2025-10-03 | 体育器材 | NANTONG SUMMIT SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-10-03 | 体育器材 | NANTONG SUMMIT SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | $79 |
| 2025-10-03 | 体育器材 | Nantong Summit Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $776 |
| 2025-10-03 | 体育器材 | NANTONG SUMMIT SPORTS GOODS CO. LTD | 中国 | $873 |
| 2025-10-03 | 体育器材 | NANTONG SUMMIT SPORTS GOODS CO. LTD | 中国 | $382 |