Egond Electronic Technology & Service Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 精炼铜条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHANG YE VIệT NAM
5
进口笔数
57
出口笔数
$17.6K
进口金额
$490.1K
出口金额
2025-06-18
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301213397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8JVS8P |
| 成立日期 | 2022-06-27 |
| 联系地址 | Số 18, Xóm Rô, Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANG YE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 252, tờ bản đồ số 32, Khu 3, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0963418520 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $17.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $407.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他铜制品、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $464.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lotop Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $25.1K | 其他铝制品、其他锌制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-18 | 其他离心泵 | GUANGXI AMIRA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $442 |
| 2025-06-18 | 高压电线 | GUANGXI AMIRA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-13 | 静止变流器 | Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $846 |
| 2025-05-13 | 静止变流器 | Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-03-17 | 非液体温度计 | Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $477 |
| 2025-03-17 | 其他离心泵 | Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $448 |
| 2025-03-17 | 其他塑料管材 | Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2025-03-17 | 非金属测试机 | Guangxi Amira International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $109 |
| 2024-07-22 | 其他钢铁制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-17 | 其他钢铁制品 | AUSPICIOUS CITY SAN JIAN TRADING CO., LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $753 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |