Libi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 锂离子电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIBI VIETNAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$75.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317366099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC60GRSU |
| 成立日期 | 2022-07-01 |
| 联系地址 | Số 49 Đường 16, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIBI VIETNAM |
| 企业英文名称 | LIBI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908067801 |
| 邮箱 | duongtran@libi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $75.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khermit Technology Ltd. | 中国 | 5 | $75.3K | 锂离子电池、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-06 | 锂离子电池 | KHERMIT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-06 | 锂离子电池 | KHERMIT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-06 | 锂离子电池 | KHERMIT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-06 | 锂离子电池 | KHERMIT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-05 | 静止变流器 | KHERMIT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-05 | 1000伏以下插头插座 | KHERMIT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $100 |
| 2024-01-05 | 静止变流器 | KHERMIT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-01-05 | 锂离子电池 | KHERMIT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-01-05 | 静止变流器 | KHERMIT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-05 | 锂离子电池 | KHERMIT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.7K |