Tran Nguyen Huy Design & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thiết Kế Trần Nguyên Huy
2
进口笔数
5
出口笔数
$401
进口金额
$1.0K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-04-02
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312695558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9C8U5V |
| 成立日期 | 2014-03-19 |
| 联系地址 | 26 Đặng Thị Nhu, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THIẾT KẾ TRẦN NGUYÊN HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0839912668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $401 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科威特 | 2 | $400 |
| 美国 | 2 | $400 |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gandhi 1944 Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $401 | 聚酯机织物、精梳羊毛布≤200g/m² |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dana Almayal | 科威特 | 2 | $400 | 其他纺织裙、女式化纤夹克 |
| Latifa bint Saad Al Saud | 沙特阿拉伯 | 1 | $200 | 其他纺织连衣裙 |
| Linh Tran | 美国 | 1 | $200 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| JOCELYN CUNANAN | 美国 | 1 | $200 | 其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他针织布 | GANDHI 1944 CO LTD | 泰国 | $37 |
| 2025-12-04 | 其他针织布 | GANDHI 1944 CO LTD | 泰国 | $123 |
| 2025-12-04 | 其他针织布 | GANDHI 1944 CO LTD | 泰国 | $43 |
| 2025-11-18 | 聚酯机织物 | GANDHI 1944 CO LTD | 泰国 | $76 |
| 2025-11-18 | 聚酯机织物 | GANDHI 1944 CO LTD | 泰国 | $122 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他纺织连衣裙 | LINH TRAN | 美国 | $200 |
| 2026-03-31 | 其他纺织连衣裙 | JOCELYN CUNANAN | 美国 | $200 |
| 2025-12-20 | 其他纺织裙 | DANA ALMAYAL | 科威特 | $200 |
| 2025-12-13 | 其他纺织连衣裙 | LATIFA BINT SAAD AL SAUD | 沙特阿拉伯 | $200 |
| 2025-11-29 | 其他纺织裙 | Dana Almayal | 科威特 | $200 |