PHUONG DONG INVESTMENT TRADE & IMPORT EXPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHươNG ĐôNG
34
进口笔数
0
出口笔数
$601.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109988268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JPTRGJ |
| 成立日期 | 2022-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 15 Tòa nhà An Phú, Số 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15 Tòa nhà An Phú, Số 24 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84965344565 |
| 邮箱 | Phuongdong.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $601.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国台湾 | 16 | $357.3K | 卫生用品、人造纤维无纺布70-150克 |
| SHENZHEN YINGHUI CHUANGZHAN TRADE CO LTD | 中国 | 14 | $206.9K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| XIAMEN HONGZHI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $18.2K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成经编织物 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $13.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 卫生用品 | XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $442 |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $442 |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-01-29 | 卫生用品 | XIAMEN JUHUACHUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $0 |