Tinh Tan Producing Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Tinh Tấn
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303669784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BWFSQ8 |
| 成立日期 | 2005-02-17 |
| 联系地址 | 125/2A Hoà Hưng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TINH TẤN |
| 企业英文名称 | TINH TAN PRODUCING -TRADING-SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/2A Hoà Hưng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có lien quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84903644747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 120810 | 大豆粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 43 | $1.53M |
| 日本 | 8 | $98.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING KUNG HEALTH FOOD CO LTD | 中国台湾 | 43 | $1.53M | 其他食品制剂、混合蔬菜 |
| Muso Co., Ltd. | 日本 | 8 | $98.8K | 酱油、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | KING KUNG HEALTH FOOD CO LTD | 中国台湾 | $39.6K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | KING KUNG HEALTH FOOD CO LTD | 中国台湾 | $39.6K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | KING KUNG HEALTH FOOD CO LTD | 中国台湾 | $42.2K |
| 2026-03-06 | 谷物制品 | KING KUNG HEALTH FOOD CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-03-06 | 谷物制品 | KING KUNG HEALTH FOOD CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 谷物制品 | KING KUNG HEALTH FOOD CO LTD | 中国台湾 | $95 |
| 2026-03-06 | 谷物制品 | KING KUNG HEALTH FOOD CO LTD | 中国台湾 | $42 |
| 2026-03-06 | 谷物制品 | KING KUNG HEALTH FOOD CO LTD | 中国台湾 | $14 |
| 2026-03-06 | 谷物制品 | KING KUNG HEALTH FOOD CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 汤料制品 | KING KUNG HEALTH FOOD CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |