Global Holdings Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL HOLDINGS VINA
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$1.36M
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314345245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB60AXBB |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | 14D5 đường Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL HOLDINGS VINA |
| 企业英文名称 | GLOBAL HOLDINGS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14D5 đường Thảo Điền, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902458042 |
| 邮箱 | ktfromeo@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 580210 | 棉毛巾布 |
| 620821 | 棉睡衣裤 |
| 630231 | 棉制床品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $1.36M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Color Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $771.1K | 棉制毛巾织物、女式棉内衣 |
| Atomy Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $514.9K | 棉制毛巾织物、其他植物油 |
| Atomy Corp. Co. | 韩国 | 1 | $72.9K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 棉制毛巾织物 | General Color Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-19 | 棉制毛巾织物 | General Color Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-19 | 棉制毛巾织物 | General Color Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 棉制毛巾织物 | General Color Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2026-04-19 | 其他服装配件 | General Color Co., Ltd. | 韩国 | $426 |
| 2026-04-19 | 棉制毛巾织物 | General Color Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-19 | 棉制毛巾织物 | General Color Co., Ltd. | 韩国 | $14.9K |
| 2026-04-19 | 棉制毛巾织物 | General Color Co., Ltd. | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-19 | 棉制毛巾织物 | General Color Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-04-19 | 棉制毛巾织物 | General Color Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |