Vietnam Plastic Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT VIETNAM PLASTIC
10
进口笔数
0
出口笔数
$55.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801387260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5T230H |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Nhà ông Vũ Tam Thành, xóm 2, thôn Tuấn, Xã Hùng Thắng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIETNAM PLASTIC |
| 企业英文名称 | VIETNAM PLASTIC TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Vũ Tam Thành, xóm 2, thôn Tuấn, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84964279162 |
| 邮箱 | Hotro.vietnam.plastic@gmail.com |
| 官网 | vietnamplastic.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $48.7K |
| 越南 | 3 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wediko Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.4K | 工业机器人、工业机器人 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.0K | 制冷设备零件、其他塑料制品 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他办公设备、其他塑料制品 |
| Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 乙烯聚合物硬管、塑料管及配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非自走式叉车 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 中国 | $919 |
| 2026-04-09 | 非自走式叉车 | HAI PHONG PRODUCTS PLASTICS JINGGUANG CO LTD | 中国 | $919 |
| 2026-03-24 | 工业机器人 | DONGGUAN WEDIKO AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-02-11 | 其他制冷设备 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-11 | 其他制冷设备 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $310 |
| 2026-01-27 | 工业机器人 | DONGGUAN WEDIKO AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 工业机器人 | DONGGUAN WEDIKO AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-15 | 混合机 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-13 | 工业机器人 | DONGGUAN WEDIKO AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-13 | 混合机 | HANDE HAI PHONG PLASTIC CO LTD VIETNAM | 越南 | $3.7K |