VC Industrial Components Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT LINH KIệN CôNG NGHIệP VC

0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$4.55M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $287.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $274.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $205.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $131.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110191702
企查查编码QVNCFUSF8B
成立日期2022-11-25
联系地址Số nhà 44 ngách 261/48 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT LINH KIỆN CÔNG NGHIỆP VC
企业英文名称VC INDUSTRIAL COMPONENTS MANUFACTURING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 44 ngách 261/48 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
电话+84983409068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$4.55M

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南99$4.47M其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南13$37.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Jukawng Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$32.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南3$3.7K其他钢铁制品、热轧合金钢
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南2$3.2K热轧合金钢、热轧钢扁平材

近期贸易明细

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$188
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$1.7K
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$2.1K
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$208
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$439
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$439
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$804
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$804
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$343
2026-04-29其他钢铁制品JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$188

相关企业 · 同类产品

VC Industrial Components Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →