VC Industrial Components Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT LINH KIệN CôNG NGHIệP VC
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$4.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110191702 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFUSF8B |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Số nhà 44 ngách 261/48 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT LINH KIỆN CÔNG NGHIỆP VC |
| 企业英文名称 | VC INDUSTRIAL COMPONENTS MANUFACTURING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44 ngách 261/48 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | +84983409068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $4.55M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 99 | $4.47M | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $37.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Jukawng Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 其他钢铁制品、热轧合金钢 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $188 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $439 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $439 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $188 |