SYNKA TRADING SERVICE MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ SYNKA
5
进口笔数
0
出口笔数
$137.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314458866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX601N4E |
| 成立日期 | 2017-06-13 |
| 联系地址 | Số 47 Đường HT45, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SYNKA |
| 企业英文名称 | SYNKA TRADING SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58/27/14 Đường Thạnh Xuân 22, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0906311898 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $137.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG MAIHUI MACHINE CO LTD | 中国 | 5 | $137.1K | 非自走式叉车、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 非自走式叉车 | GUANGDONG MAIHUI MACHINE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-24 | 非自走式叉车 | GUANGDONG MAIHUI MACHINE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-10-24 | 非自走式叉车 | GUANGDONG MAIHUI MACHINE CO LTD | 中国 | $894 |
| 2024-10-24 | 非自走式叉车 | GUANGDONG MAIHUI MACHINE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-24 | 非自走式叉车 | GUANGDONG MAIHUI MACHINE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-10-24 | 非自走式叉车 | GUANGDONG MAIHUI MACHINE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-24 | 非自走式叉车 | GUANGDONG MAIHUI MACHINE CO LTD | 中国 | $690 |
| 2024-10-24 | 非自走式叉车 | GUANGDONG MAIHUI MACHINE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-10-24 | 非自走式叉车 | GUANGDONG MAIHUI MACHINE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-27 | 非自走式叉车 | GUANGDONG MAIHUI MACHINE CO LTD | 中国 | $2.5K |