THAISON CO LTD
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Sơn
- 邮箱55
72
进口笔数
5
出口笔数
$1.64M
进口金额
$325.5K
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-12
最近出口
44
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302481719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KPBFHR |
| 成立日期 | 2001-10-23 |
| 联系地址 | 91 Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI SƠN |
| 企业英文名称 | THAISON CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 91 Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02838299926 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842920 | 平地机 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $971.1K |
| 德国 | 10 | $214.3K |
| 比利时 | 8 | $202.7K |
| 瑞典 | 4 | $87.7K |
| 美国 | 5 | $73.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $27.5K |
| 荷兰 | 1 | $16.5K |
| 意大利 | 5 | $15.3K |
| 法国 | 6 | $13.7K |
| 捷克 | 2 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $296.6K |
| 柬埔寨 | 1 | $25.0K |
| 比利时 | 1 | $3.5K |
| 英国 | 1 | $343 |
| 荷兰 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIWA Trading Ltd. | 日本 | 8 | $221.6K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Pham & Sons, LLC | 美国 | 4 | $180.0K | 自行式压路机 |
| Corp Ex Asia Ltd | 比利时 | 5 | $153.6K | 真空泵、其他电路开关装置 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $93.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 3 | $74.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $68.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $66.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Bartram Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $62.2K | 自行式压路机 |
| IBA S.A. | 比利时 | 2 | $58.5K | 电气设备零件、其他塑料制品 |
| ZoteFoams PLC | 英国 | 3 | $1.3K | 其他泡沫塑料、鞋靴零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SAPROTAN UTAMA NUSANTARA | 印度尼西亚 | 1 | $296.6K | 硫酸铵肥料、氮磷钾肥料 |
| Phon Sophal | 柬埔寨 | 1 | $25.0K | 自推进起重机、前端装载机 |
| IBA Warehouse | 比利时 | 1 | $3.5K | 印刷电路、其他阀门电子管 |
| LXCA SONJA AMORETTI ZOTEFOAMS PLC | 英国 | 1 | $343 | 鞋靴零件 |
| Suraj Bachoe | 荷兰 | 1 | $50 | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他泡沫塑料 | King Steel | 德国 | $565 |
| 2026-06-13 | 鞋靴零件 | ZoteFoams PLC | 英国 | $333 |
| 2026-06-11 | 其他泡沫塑料 | ZoteFoams PLC | 英国 | $333 |
| 2026-05-14 | 阀门龙头 | CORP EX ASIA LTD. | 法国 | $73 |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | ZoteFoams PLC | 英国 | $330 |
| 2026-04-09 | 其他塑料片材 | ZoteFoams PLC | 英国 | $330 |
| 2026-03-31 | 阀门龙头 | CORP EX ASIA LTD. | 法国 | $89 |
| 2026-03-31 | 钢铁软管 | CORP EX ASIA LTD. | 捷克 | $691 |
| 2026-03-31 | 钢铁软管 | CORP EX ASIA LTD. | 德国 | $542 |
| 2026-03-31 | 其他钛制品 | CORP EX ASIA LTD. | 列支敦士登 | $6.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 磷酸二铵 | PT SAPROTAN UTAMA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $296.6K |
| 2026-02-03 | 鞋靴零件 | LXCA SONJA AMORETTI ZOTEFOAMS PLC | 英国 | $343 |
| 2025-01-09 | 其他钢铁结构体 | SURAJ BACHOE | 荷兰 | $50 |
| 2023-06-01 | 其他阀门电子管 | IBA Warehouse | 比利时 | $3.5K |
| 2023-01-09 | 平地机 | Phon Sophal | 柬埔寨 | $25.0K |