Hai Phong Industrial Park Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần khu công nghiệp Hải Phòng
2
进口笔数
0
出口笔数
$40.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200788973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFTEV2C |
| 成立日期 | 2008-03-05 |
| 联系地址 | Tầng 4, khu văn phòng Harbour View, số 12 Trần Phú, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHU CÔNG NGHIỆP HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG INDUSTRIAL PARK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, khu văn phòng Harbour View, số 12 Trần Phú, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842253859981 |
| 传真 | 02253686509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,231.1896亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Maxway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 土方机械零件、滚子链 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 滚子链 | QINGDAO MAXWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2024-05-13 | 滚子链 | QINGDAO MAXWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2024-05-13 | 滚子链 | QINGDAO MAXWAY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |