Chan Huong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHâN HươNG
2
进口笔数
69
出口笔数
$3.0K
进口金额
$1.02M
出口金额
2024-08-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314782037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP969FCX |
| 成立日期 | 2017-12-11 |
| 联系地址 | Số 52 Đường số 14, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÂN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | CHAN HUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52 Đường số 14, Khu phố 64, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84918770589 |
| 邮箱 | dangthaison.chanhuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 440500 | 木制品 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $595.5K |
| 中国 | 4 | $231.9K |
| 中国台湾 | 13 | $147.3K |
| 阿联酋 | 13 | $42.1K |
| 科威特 | 9 | $4.0K |
| 中国香港 | 1 | $1.1K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Haramain Perfumes Manufacturing & Oudh Processing Industry Llc | 印度尼西亚 | 1 | $2.6K | 药用植物 |
| Wang Yung Ching | 越南 | 1 | $400 | 药用植物 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Zhenfa Incense Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $217.1K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Chern Jenn Fa Co., Ltd. | 越南 | 8 | $215.7K | 木制品、药用植物 |
| YMSWOOD Incense Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.1K | 药用植物、木制品 |
| Al Haramain Perfumes LLC | 阿联酋 | 8 | $17.2K | 药用植物、精油及浓缩物 |
| Roshan Zahid General Trading | 阿联酋 | 6 | $9.0K | 药用植物、精油及浓缩物 |
| Zahim Establishment for Trading | 越南 | 5 | $6.2K | 药用植物 |
| Al Oud Al Azraq Trading Co. | 科威特 | 4 | $2.0K | 药用植物、精油及浓缩物 |
| WANG YUNG CHING | 中国台湾 | 4 | $1.8K | 药用植物 |
| Zahim Establishment For Trading | 沙特阿拉伯 | 3 | $1.7K | 药用植物、其他木制品 |
| Ali Hussein Al Ratha | 科威特 | 4 | $1.4K | 精油及浓缩物、燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 药用植物 | WANG YUNG CHING | 越南 | $400 |
| 2023-12-11 | 药用植物 | AL HARAMAIN PERFUMES MFG & OUDH PROCESSING INDUSTRY LLC | 印度尼西亚 | $2.6K |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 精油及浓缩物 | Zahim Establishment For Trading | 沙特阿拉伯 | $400 |
| 2026-03-30 | 药用植物 | YMSWOOD INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 药用植物 | YMSWOOD INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $462 |
| 2026-03-12 | 精油及浓缩物 | AL OUD AL AZRAQ TRADING CO LTD | — | $200 |
| 2026-03-10 | 药用植物 | YMSWOOD INCENSE CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-01-07 | 药用植物 | ZHANGZHOU ZHENFA INCENSE INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-12-12 | 精油及浓缩物 | Zahim Establishment For Trading | 沙特阿拉伯 | $400 |
| 2025-11-29 | 药用植物 | CHERN JENN FA CO LTD | 中国台湾 | $46.0K |
| 2025-11-21 | 药用植物 | ZAHIM ESTABLISHMENT FOR TRADING | 越南 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 药用植物 | AL HARAMAIN PERFUMES L L C | 越南 | $1.6K |