Chan Huong Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHâN HươNG

2
进口笔数
69
出口笔数
$3.0K
进口金额
$1.02M
出口金额
2024-08-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
2
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $361.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $49.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $400 · 1 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $732 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 4 笔2023-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $49.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $400 · 1 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $732 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $361.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $204.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314782037
企查查编码QVNP969FCX
成立日期2017-12-11
联系地址Số 52 Đường số 14, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHÂN HƯƠNG
企业英文名称CHAN HUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52 Đường số 14, Khu phố 64, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84918770589
邮箱dangthaison.chanhuong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物

出口

HS 编码产品
121190药用植物
330190精油及浓缩物
440500木制品
440399其他粗加工木材
481730纸制文具套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$2.6K
越南1$400

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$595.5K
中国4$231.9K
中国台湾13$147.3K
阿联酋13$42.1K
科威特9$4.0K
中国香港1$1.1K
沙特阿拉伯2$800

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Haramain Perfumes Manufacturing & Oudh Processing Industry Llc印度尼西亚1$2.6K药用植物
Wang Yung Ching越南1$400药用植物

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangzhou Zhenfa Incense Industry Co., Ltd.中国3$217.1K药用植物、燃烧类香料
Chern Jenn Fa Co., Ltd.越南8$215.7K木制品、药用植物
YMSWOOD Incense Co., Ltd.越南9$19.1K药用植物、木制品
Al Haramain Perfumes LLC阿联酋8$17.2K药用植物、精油及浓缩物
Roshan Zahid General Trading阿联酋6$9.0K药用植物、精油及浓缩物
Zahim Establishment for Trading越南5$6.2K药用植物
Al Oud Al Azraq Trading Co.科威特4$2.0K药用植物、精油及浓缩物
WANG YUNG CHING中国台湾4$1.8K药用植物
Zahim Establishment For Trading沙特阿拉伯3$1.7K药用植物、其他木制品
Ali Hussein Al Ratha科威特4$1.4K精油及浓缩物、燃烧类香料

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-29药用植物WANG YUNG CHING越南$400
2023-12-11药用植物AL HARAMAIN PERFUMES MFG & OUDH PROCESSING INDUSTRY LLC印度尼西亚$2.6K

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31精油及浓缩物Zahim Establishment For Trading沙特阿拉伯$400
2026-03-30药用植物YMSWOOD INCENSE CO LTD中国台湾$1.7K
2026-03-30药用植物YMSWOOD INCENSE CO LTD中国台湾$462
2026-03-12精油及浓缩物AL OUD AL AZRAQ TRADING CO LTD$200
2026-03-10药用植物YMSWOOD INCENSE CO LTD中国台湾$3.6K
2026-01-07药用植物ZHANGZHOU ZHENFA INCENSE INDUSTRY CO.,LTD中国$14.8K
2025-12-12精油及浓缩物Zahim Establishment For Trading沙特阿拉伯$400
2025-11-29药用植物CHERN JENN FA CO LTD中国台湾$46.0K
2025-11-21药用植物ZAHIM ESTABLISHMENT FOR TRADING越南$2.0K
2025-11-19药用植物AL HARAMAIN PERFUMES L L C越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Chan Huong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →