Nhat Anh Thai Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Xuất NhậpKhẩu Nhật Anh Thái
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$9.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306189151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3JMM9F |
| 成立日期 | 2008-11-14 |
| 联系地址 | 711/8 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT ANH THÁI |
| 企业英文名称 | NHAT ANH THAI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 711/8 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838120386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 081310 | 杏干 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $4.8K |
| 英国 | 2 | $1.1K |
| 美国 | 4 | $756 |
| 中国 | 2 | $533 |
| 中国台湾 | 3 | $405 |
| 泰国 | 1 | $400 |
| 德国 | 2 | $388 |
| 韩国 | 2 | $325 |
| 印度 | 1 | $220 |
| 日本 | 2 | $203 |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maurizio Ieva | 澳大利亚 | 4 | $3.2K | 女式夹克、非丝质领带 |
| Nilofar Khirzad | 澳大利亚 | 1 | $1.6K | 其他纤维纸板容器、其他纺织长裤 |
| Andrew Smith | 英国 | 1 | $600 | 塑料人造花 |
| EORI NUMBER: GB213581191000 | 英国 | 1 | $540 | 其他塑料制品 |
| BASF (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $400 | 丙烯酸、丙烯酸酯 |
| BASF SE | 德国 | 2 | $388 | 其他有机硫化合物、其他杂环化合物 |
| BASF TAIWAN LTD | 中国台湾 | 2 | $330 | 其他杂环化合物、丙烯酸酯 |
| b6873d9b3028c1d190adae807bbed74f | 1 | $270 | ||
| 2df394689e45e3bc64bf5a8d2ccb278b | 2 | $184 | ||
| T. Namora Gildaea Indah Abadi | 印度尼西亚 | 3 | $14 | 去梗烟草 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 制备面食 | HATCHERI FOODS | — | $65 |
| 2025-12-23 | 环氧树脂 | PPG COATINGS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2025-07-22 | 环氧树脂 | PPG COATINGS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $55 |
| 2025-06-28 | 其他食品制剂 | CAPITAL FOOD DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $15 |
| 2025-06-28 | 其他食品制剂 | CAPITAL FOOD DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $17 |
| 2025-06-28 | 其他食品制剂 | CAPITAL FOOD DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $8 |
| 2025-06-28 | 其他食品制剂 | CAPITAL FOOD DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $15 |
| 2025-06-28 | 其他食品制剂 | CAPITAL FOOD DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $15 |
| 2025-06-28 | 其他食品制剂 | CAPITAL FOOD DISTRIBUTOR SDN BHD | 马来西亚 | $17 |
| 2025-06-11 | 初级形态聚酰胺 | BASF SE | 德国 | $175 |