Anh Duong Trading & Service Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 陶瓷电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và DịCH Vụ áNH DươNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301151905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRVUQ01 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Căn 32/L20, Khu trung tâm thể thao, trường học, công trình công cộng và khu đô thị, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG TRADING AND SERVICE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn 32/L20, Khu trung tâm thể thao, trường học, công trình công cộng và khu đô thị, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84936732323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 1 | $1.87M |
| 中国 | 10 | $650.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miwa Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.87M | 通信设备、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $650.2K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电子IC | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $171 |
| 2026-04-23 | 集成电路放大器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-04-23 | 处理器及控制器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 集成电路放大器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $452 |
| 2026-04-23 | 处理器及控制器 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $550 |