CTY CO PHAN VIEN THONG A CHAU
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.6K
出口金额
—
最近进口
2026-02-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305096169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MK5P5D |
| 成立日期 | 2007-07-20 |
| 联系地址 | 150/1C ấp Trung Chánh 2, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty Cổ Phần Dịch Vụ Viễn Thông Và Tin Học á Châu |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 150/1C ấp Trung Chánh 2 Xã Trung Chánh, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện đến 35 KV. San lấp mặt bằng. Lắp đặt, bảo hành, bảo trì công trình điện, hệ thống mạng máy tính, mạng truyền hình cáp, thiết bị điện tử - viễn thông - tin học. Trang trí nội - ngoại thất. Sản xuất, gia công, mua bán phần mềm tin học. Dịch vụ giới thiệu việc làm (không hoạt động tại trụ sở). Tổ chức hội nghị, hội thảo, triển lãm thương mại. Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). Dịch vụ quay phim, chụp ảnh. Môi giới thương mại. Xúc tiến thương mại. Quảng cáo thương mại. Đại lý dịch vụ bưu chính - viễn thông (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy nhập Internet). Thiết kế tạo mẫu. In trên bao bì; in tài liệu không kinh doanh là tờ rơi, tờ gấp (bao gồm cả catalo) có nội dung giới thiệu, hướng dẫn sử dụng hàng hóa, giới thiệu về doanh nghiệp và dịch vụ (trừ in lụa, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở). Kinh doanh lữ hành nội địa - quốc tế. Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: khách sạn, nhà nghỉ du lịch; kinh doanh nhà hàng ăn uống (không kinh doanh khách sạn, nhà hàng, nhà nghỉ tại trụ sở). Sản xuất, mua bán thiết bị - máy móc ngành điện - điện lạnh - điện tử - tin học - đo lường - ngành xây dựng - ngành giao thông vận tải - dầu khí - hàng không, thiết bị phát thanh truyền hình, thiết bị viễn thông (trừ thiết bị phát, thu phát sóng vô tuyến điện), đồ trang sức, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mây tre đan, đồ gỗ, vải lụa, hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng), hàng trang trí nội - ngoại thất, điện thoại, linh kiện điện tử, thiết bị điều khiển - tự động hóa, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chiếu sáng, thiết bị chống chộm, thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị chống sét, thiết bị bảo vệ môi trường, thiết bị thí nghiệm - trường học, thiết bị âm thanh - ánh sáng, máy móc - thiết bị văn phòng, camera quan sát, sản phẩm inox, kim loại, gốm sứ, thiết bị vệ sinh, sản phẩm nhựa, sản phẩm da, giày dép, túi xách, vali, phụ kiện ngành may mặc (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện, sản xuất gốm sứ - thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở. |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $5.7K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASTI ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $5.7K | 其他固定电容器、其他电子IC |
| KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 橡胶促进剂、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-17 | 1000伏以下插头插座 | ASTI ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-02-07 | 1000伏以下插头插座 | ASTI ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2024-12-27 | 非磁带视频设备 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $341 |
| 2024-12-27 | 电视/数码相机 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $385 |
| 2024-12-27 | 其他电路开关装置 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-12-27 | 非办公金属家具 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-12-27 | 存储单元 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $895 |
| 2024-12-27 | 其他电路开关装置 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-12-27 | 通信设备零件 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $47 |
| 2024-12-27 | 塑料管 | KTC (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $28 |