CTY CO PHAN VIEN THONG A CHAU

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.6K
出口金额
最近进口
2026-02-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0305096169
企查查编码QVN9MK5P5D
成立日期2007-07-20
联系地址150/1C ấp Trung Chánh 2, Xã Trung Chánh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty Cổ Phần Dịch Vụ Viễn Thông Và Tin Học á Châu
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址150/1C ấp Trung Chánh 2 Xã Trung Chánh, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện đến 35 KV. San lấp mặt bằng. Lắp đặt, bảo hành, bảo trì công trình điện, hệ thống mạng máy tính, mạng truyền hình cáp, thiết bị điện tử - viễn thông - tin học. Trang trí nội - ngoại thất. Sản xuất, gia công, mua bán phần mềm tin học. Dịch vụ giới thiệu việc làm (không hoạt động tại trụ sở). Tổ chức hội nghị, hội thảo, triển lãm thương mại. Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (không hoạt động tại trụ sở). Dịch vụ quay phim, chụp ảnh. Môi giới thương mại. Xúc tiến thương mại. Quảng cáo thương mại. Đại lý dịch vụ bưu chính - viễn thông (không kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy nhập Internet). Thiết kế tạo mẫu. In trên bao bì; in tài liệu không kinh doanh là tờ rơi, tờ gấp (bao gồm cả catalo) có nội dung giới thiệu, hướng dẫn sử dụng hàng hóa, giới thiệu về doanh nghiệp và dịch vụ (trừ in lụa, in tráng bao bì kim loại tại trụ sở). Kinh doanh lữ hành nội địa - quốc tế. Kinh doanh cơ sở lưu trú du lịch: khách sạn, nhà nghỉ du lịch; kinh doanh nhà hàng ăn uống (không kinh doanh khách sạn, nhà hàng, nhà nghỉ tại trụ sở). Sản xuất, mua bán thiết bị - máy móc ngành điện - điện lạnh - điện tử - tin học - đo lường - ngành xây dựng - ngành giao thông vận tải - dầu khí - hàng không, thiết bị phát thanh truyền hình, thiết bị viễn thông (trừ thiết bị phát, thu phát sóng vô tuyến điện), đồ trang sức, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mây tre đan, đồ gỗ, vải lụa, hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng), hàng trang trí nội - ngoại thất, điện thoại, linh kiện điện tử, thiết bị điều khiển - tự động hóa, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị chiếu sáng, thiết bị chống chộm, thiết bị bảo hộ lao động, thiết bị chống sét, thiết bị bảo vệ môi trường, thiết bị thí nghiệm - trường học, thiết bị âm thanh - ánh sáng, máy móc - thiết bị văn phòng, camera quan sát, sản phẩm inox, kim loại, gốm sứ, thiết bị vệ sinh, sản phẩm nhựa, sản phẩm da, giày dép, túi xách, vali, phụ kiện ngành may mặc (trừ tái chế phế thải, gia công cơ khí, xi mạ điện, sản xuất gốm sứ - thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở.
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
391732塑料管
847170存储单元
852190非磁带视频设备
852581电视/数码相机
852990通信设备零件
853690其他电路开关装置
854470绝缘电线
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$5.7K
越南1$1.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASTI ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度2$5.7K其他固定电容器、其他电子IC
KTC (VIET NAM) CO LTD越南1$1.8K橡胶促进剂、初级硅氧烷

近期贸易明细

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-171000伏以下插头插座ASTI ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$3.6K
2026-02-071000伏以下插头插座ASTI ELECTRONICS INDIA PRIVATE LTD印度$2.1K
2024-12-27非磁带视频设备KTC (VIET NAM) CO LTD越南$341
2024-12-27电视/数码相机KTC (VIET NAM) CO LTD越南$385
2024-12-27其他电路开关装置KTC (VIET NAM) CO LTD越南$24
2024-12-27非办公金属家具KTC (VIET NAM) CO LTD越南$59
2024-12-27存储单元KTC (VIET NAM) CO LTD越南$895
2024-12-27其他电路开关装置KTC (VIET NAM) CO LTD越南$5
2024-12-27通信设备零件KTC (VIET NAM) CO LTD越南$47
2024-12-27塑料管KTC (VIET NAM) CO LTD越南$28

相关企业 · 同类产品

CTY CO PHAN VIEN THONG A CHAU 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →