Japanese Anh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 碳质糊
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHậT ANH
23
进口笔数
0
出口笔数
$672.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600361929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7NCQ2S |
| 成立日期 | 2004-08-10 |
| 联系地址 | Khu B, Khu công nghiệp Sông Công 1, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu B, Khu công nghiệp Sông Công 1, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02086272868 |
| 传真 | 02083845775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,055亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380130 | 碳质糊 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $672.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $304.8K | 煤焦炭、碳质糊 |
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $156.1K | 其他泡沫塑料、其他编结制品 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.2K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-15 | 其他玻璃纤维 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-14 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 碳质糊 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-14 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 碳质糊 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-03-17 | 碳质糊 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-02-03 | 碳质糊 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-12-11 | 碳质糊 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-09-24 | 碳质糊 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $18.2K |