Printop Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PRINTOP
57
进口笔数
0
出口笔数
$346.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317467474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSMW4PH |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | 261/15/71/18 Đường Đình Phong Phú, Khu Phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PRINTOP |
| 企业英文名称 | PRINTOP TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 261/15/71/18 Đường Đình Phong Phú, Khu Phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 1811 - In ấn |
| 电话 | +84902760368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $270.4K |
| 韩国 | 7 | $39.9K |
| 美国 | 2 | $23.6K |
| 日本 | 4 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Invision Holdings (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 20 | $129.8K | 非黑印刷油墨 |
| Zhongshan Jingmaowei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $114.7K | 电热器具零件、橡胶塑料鞋件 |
| Dongin Texchem Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $39.9K | 纺织染色助剂、非黑印刷油墨 |
| Dongguan Jinghang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.9K | 非黑印刷油墨 |
| M&R Printing Equipment Inc. | 美国 | 2 | $23.6K | 其他印刷机零件、阀门龙头 |
| Dainichiseika Color & Chemicals Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 4 | $12.7K | 其他乙烯聚合物、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHONGSHAN JINGMAOWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $528 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHONGSHAN JINGMAOWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHONGSHAN JINGMAOWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHONGSHAN JINGMAOWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $375 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHONGSHAN JINGMAOWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $238 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHONGSHAN JINGMAOWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHONGSHAN JINGMAOWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $261 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHONGSHAN JINGMAOWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHONGSHAN JINGMAOWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $238 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHONGSHAN JINGMAOWEI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $475 |