Gold Fitness Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD FITNESS
102
进口笔数
0
出口笔数
$840.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317683637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNP4QJ30 |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | 345/1A, Khu Phố 4, Quốc Lộ 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD FITNESS |
| 企业英文名称 | GOLD FITNESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 345/1A, Khu Phố 4, Quốc Lộ 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909678595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $840.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a | 29 | $203.2K | ||
| Jinan Brawn Strength International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $144.8K | 体育器材、贱金属配件 |
| Shandong Umilife Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 14 | $129.8K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| Shandong Lide Fitness Co., Ltd. | 中国 | 2 | $128.9K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong Dahuzi Fitting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.6K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong Glory Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $37.1K | 体育器材、带接头绝缘电线 |
| Ningjin Yatong Machinery Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.5K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Shandong Freeman Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| Future (SD) Tech Machining Manufacture Ltd. | 中国 | 4 | $19.8K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Ningjin Huanyu Fit Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 体育器材 | JINAN BRAWN STRENGTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-23 | 体育器材 | JINAN BRAWN STRENGTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $352 |
| 2026-04-23 | 体育器材 | JINAN BRAWN STRENGTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-23 | 体育器材 | JINAN BRAWN STRENGTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-23 | 体育器材 | JINAN BRAWN STRENGTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-23 | 体育器材 | JINAN BRAWN STRENGTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-23 | 体育器材 | JINAN BRAWN STRENGTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-23 | 体育器材 | JINAN BRAWN STRENGTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-23 | 体育器材 | JINAN BRAWN STRENGTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-23 | 体育器材 | JINAN BRAWN STRENGTH INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $585 |