Anna Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG ANNA
- Facebook1
1
进口笔数
4
出口笔数
$24.0K
进口金额
$116.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-06-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702596942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU98TSUA |
| 成立日期 | 2017-09-01 |
| 联系地址 | Số 14A/13, khu phố Bình Đường 2, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ANNA |
| 企业英文名称 | ANNA CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 14A/13, khu phố Bình Đường 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 140190 | 编结用植物材料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $60.8K |
| 巴西 | 1 | $30.5K |
| 西班牙 | 3 | $24.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hua Li Long Plastic Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winners Trading Co. e Assessoria Ltda. | 越南 | 1 | $48.4K | 编织用竹、编结用植物材料 |
| Vivers Son Roig, S.L. | 西班牙 | 3 | $37.1K | 其他陶瓷制品、其他植物产品 |
| Winners Trading Co. e Assessoria Ltda. | 巴西 | 1 | $30.5K | PVC地板/墙覆盖物、聚酯塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | XIAMEN HUA LI LONG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | XIAMEN HUA LI LONG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | XIAMEN HUA LI LONG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | XIAMEN HUA LI LONG PLASTIC INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他陶瓷制品 | VIVERS SON ROIG S L | 越南 | $10 |
| 2025-06-27 | 其他陶瓷制品 | VIVERS SON ROIG S L | 越南 | $262 |
| 2025-06-27 | 其他陶瓷制品 | VIVERS SON ROIG S L | 西班牙 | $223 |
| 2025-06-27 | 其他陶瓷制品 | VIVERS SON ROIG S L | 越南 | $450 |
| 2025-06-27 | 其他陶瓷制品 | VIVERS SON ROIG S L | 越南 | $441 |
| 2025-06-27 | 其他陶瓷制品 | VIVERS SON ROIG S L | 西班牙 | $9 |
| 2025-06-27 | 其他陶瓷制品 | Vivers Son Roig, S.L. | 西班牙 | $865 |
| 2025-06-27 | 其他陶瓷制品 | VIVERS SON ROIG S L | 越南 | $1.5K |
| 2025-06-27 | 其他陶瓷制品 | VIVERS SON ROIG S L | 西班牙 | $144 |
| 2025-06-27 | 其他陶瓷制品 | VIVERS SON ROIG S L | 西班牙 | $146 |