MatrixQ Industrial Technical Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT CôNG NGHIệP MATRIXQ
1
进口笔数
42
出口笔数
$1.1K
进口金额
$49.1K
出口金额
2024-06-19
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109251241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRAJ2A2 |
| 成立日期 | 2020-07-06 |
| 联系地址 | Nhà Số 5, Ngách 63/45, Ngõ 63, Xóm 4, Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP MATRIXQ |
| 企业英文名称 | MATRIXQ INDUSTRIAL TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà Số 5, Ngách 63/45, Ngõ 63, Xóm 4, Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983976896 |
| 邮箱 | thuanphongservice@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $49.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan YHD Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $46.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YHD SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-04-22 | 金属加工机刀 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $488 |
| 2026-04-22 | 螺纹加工工具 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 机床零件附件 | FUJIMOLD VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |