Aloefield Beverage Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,290 笔 · 主营 其他单一果蔬汁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NướC GIảI KHáT ALOEFIELD

369
进口笔数
1,290
出口笔数
$4.38M
进口金额
$18.21M
出口金额
2026-06-13
最近进口
2026-06-30
最近出口
42
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $811.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $101.3K · 5 笔2023-10进口 $41.2K · 4 笔出口 $433.0K · 25 笔2023-11进口 $35.3K · 5 笔出口 $74.0K · 6 笔2023-12进口 $69.7K · 9 笔出口 $320.6K · 22 笔2024-01进口 $125.7K · 11 笔出口 $439.4K · 28 笔2024-02进口 $64.7K · 5 笔出口 $369.8K · 26 笔2024-03进口 $86.8K · 5 笔出口 $454.3K · 27 笔2024-04进口 $71.9K · 7 笔出口 $257.1K · 17 笔2024-05进口 $114.4K · 11 笔出口 $548.3K · 32 笔2024-06进口 $99.9K · 10 笔出口 $448.2K · 32 笔2024-07进口 $71.7K · 8 笔出口 $274.8K · 21 笔2024-08进口 $69.5K · 9 笔出口 $487.1K · 37 笔2024-09进口 $101.8K · 9 笔出口 $444.3K · 34 笔2024-10进口 $102.3K · 10 笔出口 $364.6K · 27 笔2024-11进口 $50.7K · 5 笔出口 $230.0K · 17 笔2024-12进口 $146.5K · 11 笔出口 $451.4K · 33 笔2025-01进口 $88.3K · 11 笔出口 $324.1K · 24 笔2025-02进口 $90.6K · 8 笔出口 $367.7K · 26 笔2025-03进口 $151.0K · 17 笔出口 $575.0K · 40 笔2025-04进口 $128.2K · 15 笔出口 $593.7K · 42 笔2025-05进口 $72.3K · 11 笔出口 $428.1K · 32 笔2025-06进口 $123.7K · 14 笔出口 $644.2K · 48 笔2025-07进口 $77.4K · 9 笔出口 $463.2K · 34 笔2025-08进口 $181.7K · 13 笔出口 $719.6K · 55 笔2025-09进口 $172.0K · 14 笔出口 $728.9K · 54 笔2025-10进口 $140.2K · 8 笔出口 $673.4K · 53 笔2025-11进口 $186.4K · 13 笔出口 $614.6K · 47 笔2025-12进口 $141.7K · 14 笔出口 $780.6K · 59 笔2026-01进口 $122.9K · 12 笔出口 $768.9K · 57 笔2026-02进口 $31.2K · 3 笔出口 $344.8K · 22 笔2026-03进口 $238.8K · 13 笔出口 $779.0K · 58 笔2026-04进口 $277.9K · 9 笔出口 $811.5K · 60 笔2026-05进口 $163.6K · 12 笔出口 $681.0K · 49 笔2026-06进口 $96.2K · 5 笔出口 $432.1K · 32 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 2 笔出口 $101.3K · 5 笔2023-10进口 $41.2K · 4 笔出口 $433.0K · 25 笔2023-11进口 $35.3K · 5 笔出口 $74.0K · 6 笔2023-12进口 $69.7K · 9 笔出口 $320.6K · 22 笔2024-01进口 $125.7K · 11 笔出口 $439.4K · 28 笔2024-02进口 $64.7K · 5 笔出口 $369.8K · 26 笔2024-03进口 $86.8K · 5 笔出口 $454.3K · 27 笔2024-04进口 $71.9K · 7 笔出口 $257.1K · 17 笔2024-05进口 $114.4K · 11 笔出口 $548.3K · 32 笔2024-06进口 $99.9K · 10 笔出口 $448.2K · 32 笔2024-07进口 $71.7K · 8 笔出口 $274.8K · 21 笔2024-08进口 $69.5K · 9 笔出口 $487.1K · 37 笔2024-09进口 $101.8K · 9 笔出口 $444.3K · 34 笔2024-10进口 $102.3K · 10 笔出口 $364.6K · 27 笔2024-11进口 $50.7K · 5 笔出口 $230.0K · 17 笔2024-12进口 $146.5K · 11 笔出口 $451.4K · 33 笔2025-01进口 $88.3K · 11 笔出口 $324.1K · 24 笔2025-02进口 $90.6K · 8 笔出口 $367.7K · 26 笔2025-03进口 $151.0K · 17 笔出口 $575.0K · 40 笔2025-04进口 $128.2K · 15 笔出口 $593.7K · 42 笔2025-05进口 $72.3K · 11 笔出口 $428.1K · 32 笔2025-06进口 $123.7K · 14 笔出口 $644.2K · 48 笔2025-07进口 $77.4K · 9 笔出口 $463.2K · 34 笔2025-08进口 $181.7K · 13 笔出口 $719.6K · 55 笔2025-09进口 $172.0K · 14 笔出口 $728.9K · 54 笔2025-10进口 $140.2K · 8 笔出口 $673.4K · 53 笔2025-11进口 $186.4K · 13 笔出口 $614.6K · 47 笔2025-12进口 $141.7K · 14 笔出口 $780.6K · 59 笔2026-01进口 $122.9K · 12 笔出口 $768.9K · 57 笔2026-02进口 $31.2K · 3 笔出口 $344.8K · 22 笔2026-03进口 $238.8K · 13 笔出口 $779.0K · 58 笔2026-04进口 $277.9K · 9 笔出口 $811.5K · 60 笔2026-05进口 $163.6K · 12 笔出口 $681.0K · 49 笔2026-06进口 $96.2K · 5 笔出口 $432.1K · 32 笔

工商档案

企业注册号3702555897
企查查编码QVN8KW94CQ
成立日期2017-04-21
联系地址C24E, Đường Nguyễn Chí Thanh, Khu Phố Bình Phước, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT ALOEFIELD
企业英文名称ALOEFIELD BEVERAGE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C24E, Đường Nguyễn Chí Thanh, Khu Phố Bình Phước, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84983345500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761290铝制容器≤300升
830990贱金属盖
392330塑料容器
170260果糖糖浆
330210食品香料
392350塑料封口件
841989温控处理设备
293890其他苷类
210690其他食品制剂
840999柴油机零件

出口

HS 编码产品
200989其他单一果蔬汁
200949高糖菠萝汁
200990混合果蔬汁
220210调味甜水
20094120度以下菠萝汁
220299其他非酒精饮料
200971苹果汁≤20糖度
200912橙汁(糖度≤20)
20091920度以上橙汁
220890其他酒精饮料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国341$4.14M
越南1$174.9K
泰国25$48.5K
美国1$19.6K
印度尼西亚1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1,227$16.88M
阿联酋9$330.6K
俄罗斯12$328.0K
越南9$124.5K
爱沙尼亚8$124.4K
贝宁6$104.9K
加纳3$99.3K
德国1$58.6K
美国8$42.2K
冈比亚1$40.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd.中国133$1.20M土方机械零件、铝制容器≤300升
Jiangsu Sino Packaging Co., Ltd.中国49$716.9K塑料容器、玻璃容器
Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国26$432.0K铝制容器≤300升、贱金属盖
Taizhou Shunke Moulding Co., Ltd.中国15$364.6K塑料容器、塑料封口件
Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd.中国27$270.5K果糖糖浆、其他山梨醇
Zhangzhou Excellent Import & Export Co., Ltd.中国20$185.6K铝制容器≤300升、贱金属盖
Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd.中国8$84.7K果糖糖浆、葡萄糖酸化合物
Hunan Huacheng Biotech Inc.中国8$83.6K其他植物提取物、其他食品制剂
Shanghai Jima Industrial Co., Ltd.中国7$52.9K铝制容器≤300升、贱金属盖
Aromatech Flavours Co., Ltd.泰国24$48.5K食品香料、其他食品制剂

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H2COCO Pty Ltd澳大利亚1,226$16.88M其他单一果蔬汁、混合果蔬汁
EXIM FZC阿联酋9$330.6K碾磨大米、其他单一果蔬汁
Bondrix LLC俄罗斯4$124.5K橙汁(糖度≤20)、其他单一果蔬汁
H2COCO Pty Ltd越南9$124.5K其他单一果蔬汁、混合果蔬汁
So Ge Cof贝宁6$104.9K调味甜水、其他单一果蔬汁
Bondrinks Co., Ltd.俄罗斯3$89.1K其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Bonsu OÜ爱沙尼亚5$71.8K其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
EXTRA-2024 LLC俄罗斯2$66.6K醋渍黄瓜、保藏黄瓜
BONSU爱沙尼亚3$52.6K混合果蔬汁
Green Valley LLC美国3$7.2K其他单一果蔬汁

近期贸易明细

进口(共 369)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13其他气泵PUAIR INDUSTRY CO..., LTD中国$12.3K
2026-06-13其他气泵PUAIR INDUSTRY CO..., LTD中国$9.5K
2026-06-11塑料容器Taizhou Shunke Moulding Co., Ltd.中国$13.3K
2026-06-11塑料容器Taizhou Shunke Moulding Co., Ltd.中国$19.5K
2026-06-10铝制容器≤300升Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$12.8K
2026-06-10贱金属盖Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$2.7K
2026-06-06其他苷类Hunan Huacheng Biotech Inc.中国$10.5K
2026-06-02铝制容器≤300升Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$12.8K
2026-06-02贱金属盖Fujian Interpack Industrial Co., Ltd.中国$2.7K
2026-05-29食品加工机械Wenzhou Lihong Machinery Technology Co., Ltd.中国$18.0K

出口(共 1,290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他单一果蔬汁H2COCO Pty Ltd澳大利亚$7.4K
2026-06-30高糖菠萝汁H2COCO Pty Ltd澳大利亚$6.3K
2026-06-30其他单一果蔬汁H2COCO Pty Ltd澳大利亚$6.3K
2026-06-30其他单一果蔬汁H2COCO Pty Ltd澳大利亚$7.4K
2026-06-29其他单一果蔬汁H2COCO Pty Ltd澳大利亚$7.2K
2026-06-29其他单一果蔬汁H2COCO Pty Ltd澳大利亚$6.3K
2026-06-29混合果蔬汁H2COCO Pty Ltd澳大利亚$6.5K
2026-06-29其他单一果蔬汁H2COCO Pty Ltd澳大利亚$6.9K
2026-06-26其他单一果蔬汁H2COCO Pty Ltd澳大利亚$7.2K
2026-06-26其他单一果蔬汁H2COCO Pty Ltd澳大利亚$6.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Aloefield Beverage Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →