Aloefield Beverage Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,290 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NướC GIảI KHáT ALOEFIELD
369
进口笔数
1,290
出口笔数
$4.38M
进口金额
$18.21M
出口金额
2026-06-13
最近进口
2026-06-30
最近出口
42
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702555897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KW94CQ |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | C24E, Đường Nguyễn Chí Thanh, Khu Phố Bình Phước, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT ALOEFIELD |
| 企业英文名称 | ALOEFIELD BEVERAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C24E, Đường Nguyễn Chí Thanh, Khu Phố Bình Phước, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84983345500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 170260 | 果糖糖浆 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200941 | 20度以下菠萝汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 341 | $4.14M |
| 越南 | 1 | $174.9K |
| 泰国 | 25 | $48.5K |
| 美国 | 1 | $19.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1,227 | $16.88M |
| 阿联酋 | 9 | $330.6K |
| 俄罗斯 | 12 | $328.0K |
| 越南 | 9 | $124.5K |
| 爱沙尼亚 | 8 | $124.4K |
| 贝宁 | 6 | $104.9K |
| 加纳 | 3 | $99.3K |
| 德国 | 1 | $58.6K |
| 美国 | 8 | $42.2K |
| 冈比亚 | 1 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 133 | $1.20M | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| Jiangsu Sino Packaging Co., Ltd. | 中国 | 49 | $716.9K | 塑料容器、玻璃容器 |
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 26 | $432.0K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Taizhou Shunke Moulding Co., Ltd. | 中国 | 15 | $364.6K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $270.5K | 果糖糖浆、其他山梨醇 |
| Zhangzhou Excellent Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $185.6K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Shandong Xiangchi Jianyuan Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $84.7K | 果糖糖浆、葡萄糖酸化合物 |
| Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | 8 | $83.6K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Shanghai Jima Industrial Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.9K | 铝制容器≤300升、贱金属盖 |
| Aromatech Flavours Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $48.5K | 食品香料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | 1,226 | $16.88M | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
| EXIM FZC | 阿联酋 | 9 | $330.6K | 碾磨大米、其他单一果蔬汁 |
| Bondrix LLC | 俄罗斯 | 4 | $124.5K | 橙汁(糖度≤20)、其他单一果蔬汁 |
| H2COCO Pty Ltd | 越南 | 9 | $124.5K | 其他单一果蔬汁、混合果蔬汁 |
| So Ge Cof | 贝宁 | 6 | $104.9K | 调味甜水、其他单一果蔬汁 |
| Bondrinks Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $89.1K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Bonsu OÜ | 爱沙尼亚 | 5 | $71.8K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| EXTRA-2024 LLC | 俄罗斯 | 2 | $66.6K | 醋渍黄瓜、保藏黄瓜 |
| BONSU | 爱沙尼亚 | 3 | $52.6K | 混合果蔬汁 |
| Green Valley LLC | 美国 | 3 | $7.2K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 其他气泵 | PUAIR INDUSTRY CO..., LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-06-13 | 其他气泵 | PUAIR INDUSTRY CO..., LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-06-11 | 塑料容器 | Taizhou Shunke Moulding Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-06-11 | 塑料容器 | Taizhou Shunke Moulding Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-06-10 | 铝制容器≤300升 | Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-06-10 | 贱金属盖 | Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-06 | 其他苷类 | Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-02 | 铝制容器≤300升 | Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-06-02 | 贱金属盖 | Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-29 | 食品加工机械 | Wenzhou Lihong Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
出口(共 1,290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2026-06-30 | 高糖菠萝汁 | H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2026-06-30 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2026-06-30 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.4K |
| 2026-06-29 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2026-06-29 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.3K |
| 2026-06-29 | 混合果蔬汁 | H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.5K |
| 2026-06-29 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.9K |
| 2026-06-26 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2026-06-26 | 其他单一果蔬汁 | H2COCO Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.3K |